Hải quan Đức Hòa
KBNN và tài khoản
4 tài khoản| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995301 | 3511 | TK thu phí, lệ phí HQ | Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVII0516 |
| 2995301 | 3512 | TK tiền gửi thuế tạm thu khác | Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVII0516 |
| 2995301 | 3942 | TK tạm giữ chờ xử lý (phạt VPHC) | Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVII0516 |
| 2995301 | 7111 | TK Thu nộp NSNN | Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVII0516 |
Địa điểm lưu kho
193 địa điểm| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 48BIC01 | QUANTIAN PLAST METAL | Long An | ấp 5, xã Đức Hòa Đông, Đức Hòa, LA |
| 48BIC02 | CTY YS VINA | Long An | ấp Đức Ngãi 1, xã Đức Lập Thượng, Đức Hòa, Long An |
| 48BIC03 | CTY DET DONG QUANG | Long An | ấp Bình Tiền 2, xã Đức Hòa Hạ, Đức Hòa, Long An |
| 48BIC04 | CTY SAPPORO VIET NAM | Long An | KCN Việt Hóa, Đức Hòa 3, xã Đức Lập Hạ, huyện Đức Hào, tỉnh Long An |
| 48BIC05 | CTY SOI DONG QUANG | Long An | ấp Bình Tiền 2, xã Đức Hòa Hạ, Đức Hòa, Long An |
| 48BIC06 | KCN DUC HOA 1 | Long An | — |
| 48BIC07 | KCN DUC HOA 1 AP 5 | Long An | — |
| 48BIC08 |
