Hải quan cửa khẩu cảng Cửa Việt
KBNN và tài khoản
6 tài khoản| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995046 | 3511 | TK tạm thu phí, lệ phí HQ | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI1571 |
| 2995046 | 3591 | TK tạm thu thuế, tạm thu TNTX | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI1571 |
| 2995046 | 3712 | TK thu phí, lệ phí HQ | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI1571 |
| 2995046 | 3941 | TK tiền gửi (bán hàng tịch thu) của Sở TC | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI1571 |
| 2995046 | 3942 | TK tạm giữ (Tiền bán hàng tịch thu) | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI1571 |
| 2995046 | 7111 | TK Thu nộp NSNN | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI1571 |
Địa điểm lưu kho
185 địa điểm| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 32CDS03 | CTY TAN HOAN CAU | Quảng Trị | Thôn Coóc, xã Hướng Linh, huyện Hướng Hoá, tỉnh Quảng Trị |
| 32CDS04 | CT ELITES VIET TRUNG | Quảng Trị | Thôn Phú Hội, xã Triệu An, huyện Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị |
| 32CDS05 | KHO XANG DAU HAI HA | Quảng Trị | Thị trấn Cửa Việt, huyện Gio Linh, tỉnh Quảng Trị |
| 32CDSCD | CCHQCK C.CUA VIET QT | Quảng Trị | — |
| 32CDX01 | DNTN PHUC HANH QUANG | Quảng Trị | KCN Nam Đông Hà, Đông Lương, Đông Hà, Quảng Trị |
| 32CDX02 | CTY TRUONG HOANG KIM | Quảng Trị | KP Lai Phước, Đông Lương, Đông Hà, Quảng Trị |
| 32CDX03 | CTY KT HONG NGOC | Quảng Trị | KCN Nam Đông Hà, Đông Lương, Đông Hà, Quảng Trị |
