| 2995046 | 3511 | TK tạm thu phí, lệ phí HQ | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI1571 |
| 2995046 | 3591 | TK tạm thu thuế, tạm thu TNTX | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI1571 |
| 2995046 | 3712 | TK thu phí, lệ phí HQ | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI1571 |
| 2995046 | 3941 | TK tiền gửi (bán hàng tịch thu) của Sở TC | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI1571 |
| 2995046 | 3942 | TK tạm giữ (Tiền bán hàng tịch thu) | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI1571 |
| 2995046 | 7111 | TK Thu nộp NSNN | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XI1571 |