Hải quan Khu công nghiệp Bắc Thăng Long
Bộ phận xử lý
2 bộ phận| Mã | Mô tả | Hiệu lực |
|---|---|---|
| 00 | Tiếp nhận tờ khai các loại hình còn lại | 01/07/2026 |
| 01 | Tiếp nhận tờ khai loại hình C11 | 01/07/2026 |
KBNN và tài khoản
5 tài khoản| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995094 | 3511 | TK Thu phí và lệ phí hải quan | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I0022 |
| 2995094 | 3512 | Các khoản thuế hàng tạm nhập, tái xuất phải trả về thu NS | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I0022 |
| 2995094 | 3591 | TK tiền gửi thuế tạm thu khác | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I0022 |
| 2995094 | 3942 | Phải trả về tiền, tài sản tạm giữ chờ xử lý của cơ quan hải quan | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I0022 |
| 2995094 | 7111 | TK Thu nộp NSNN | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I0022 |
Địa điểm lưu kho
200 địa điểm| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 01NVC01 | TIEP VAN THANG LONG1 | Hà Nội | Khu CN Thăng Long, Đông Anh, Hà Nội |
| 01NVC02 | NIPPON EXPRESS VNHN1 | Hà Nội | Khu CN Quang Minh, Hà Nội |
| 01NVC03 | CTY THEP ZAMIL VN | Hà Nội | Khu CN Nội Bài |
| 01NVC04 | HANOI STEEL CENTER | Hà Nội | Khu CN Thăng Long, Đông Anh, Hà Nội |
| 01NVC05 | PHU TUNG OTO SHOWA | Hà Nội | Khu CN Thăng Long, Đông Anh, Hà Nội |
| 01NVC06 | NIPPO MECHATRONICS | Hà Nội | Khu CN Nội Bài |
| 01NVCNV | HQ BAC THANG LONG | Hà Nội | HQ Bắc Thăng Long |
| 01NVOZZ | DIEM LUU HH XK 01NV |
