Hải quan cửa khẩu cảng Nhơn Trạch
Bộ phận xử lý
3 bộ phận| Mã | Mô tả | Hiệu lực |
|---|---|---|
| 00 | Bộ phận quản lý tờ khai tại Trụ sở Đội | 01/07/2026 |
| 01 | Bộ phận quản lý tờ khai tại Cảng Phước An | 01/07/2026 |
| 02 | Bộ phận cảng cạn Tân Cảng - Nhơn Trạch | 01/07/2026 |
KBNN và tài khoản
4 tài khoản| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995073 | 3511 | Tài khoản nộp phí, lệ phí hải quan | Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV1767 |
| 2995073 | 3512 | Tài khoản nộp thuế hàng tạm nhập tái xuất | Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV1767 |
| 2995073 | 3591 | Tài khoản nộp thuế tạm thu khác | Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV1767 |
| 2995073 | 7111 | Tài khoản nộp thuế, tiền chậm nộp thuế, phạt vi phạm hành chính | Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV1767 |
Địa điểm lưu kho
118 địa điểm| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 47NGZ07 | CTY DET SOI GITAI | Đồng Nai | Đường số 5A, KCN Nhơn Trạch II, Nhơn Trạch, Đồng Nai |
| 47NGZ08 | CT MY THUAT CHI KONG | Đồng Nai | Đường số 5A, KCN Nhơn Trạch II, Nhơn Trạch, Đồng Nai |
| 47NGZ09 | CT TNHH MTV YGS VINA | Đồng Nai | Lô 2, đường 25B, KCN Nhơn Trạch II, Nhơn Trạch, Đồng Nai |
| 47NGZ10 | CT FUNITECH COMPONEN | Đồng Nai | đường 2, KCN Nhơn Trạch I, Nhơn Trạch, Đồng Nai |
| 47NGZ11 | CT JFE MECHANICAL VN | Đồng Nai | đường 2, KCN Nhơn Trạch III-giai đoạn 2, Nhơn Trạch, Đồng Nai |
| 47NGZ12 | CTY TNHH PALM PAPER | Đồng Nai | KCN Nhơn Trạch 3,huyện Nhơn Trạch, Đồng Nai |
| 47NGZ13 | CT HIROTA PRESCISION | Đồng Nai | đường 10, KCN Nhơn Trạch I, Nhơn Trạch, Đồng Nai |
