Hải quan Sóng Thần
Bộ phận xử lý
3 bộ phận| Mã | Mô tả | Hiệu lực |
|---|---|---|
| 00 | A11, A12, A41, A42, A21, H11, H21, B11 | 01/07/2026 |
| 01 | E31, E62 | 01/07/2026 |
| 02 | E21, E23, E52, E54, E82, E41, G12, G13, G22, G23, G14, G24, G51, G61, A31, B12, B13, C11 | 01/07/2026 |
KBNN và tài khoản
4 tài khoản| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995144 | 3511 | TK thu phí, lệ phí HQ | Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI1815 |
| 2995144 | 3512 | TK thuế tạm thu TNTX | Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI1815 |
| 2995144 | 3591 | TK thuế tạm thu SXXK | Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI1815 |
| 2995144 | 7111 | Thu nộp ngân sách nhà nước | Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI1815 |
Địa điểm lưu kho
239 địa điểm| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 43IHY10 | CT TNHH DAI TAYDUONG | Bình Dương | Lô F, Đường Số 5, KCN Đồng An, Phường Bình Hòa, Thuận An, Bình Dương |
| 43IHY11 | CTY TNHH PROWILL | Bình Dương | 51C/1, Khu Phố An Phú, Phường An Phú, Thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
| 43IHY12 | CTY TNHH TRUONG HONG | Bình Dương | 19/8 Lý Thường Kiệt, KP Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, Thị xã Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
| 43IHY13 | CT CHUAN LI CAN MANU | Bình Dương | Số 7, đường 19, KCN Sóng Thần 2, Dĩ An, Bình Dương |
| 43IHY14 | CTY CAO SU HAC KHANG | Bình Dương | Lô )-1, Đường N8, KCN Nam Tân Uyên, Tân Uyên, Bình Dương |
| 43IHY15 | CT NOITHAT CAO THANH | Bình Dương | Tổ 5, Khu phố 1B, Phường An Phú, Thuận An, Bình Dương |
| 43IHY16 | CT NOITHAT THANHTIEN | Bình Dương |
