Hải quan Buôn Ma Thuột
KBNN và tài khoản
3 tài khoản| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995067 | 3511 | TK thu phí, lệ phí HQ và các khoản thu khác | Phòng Giao dịch số 16 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV2977 |
| 2995067 | 3591 | TK tạm thu chờ nộp NSNN | Phòng Giao dịch số 16 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV2977 |
| 2995067 | 7111 | TK Thu nộp NSNN | Phòng Giao dịch số 16 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV2977 |
Địa điểm lưu kho
106 địa điểm| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 40BCC02 | NM SX ALUMIN TKS VN | Đắk Lắk | Nhân Cơ, Đắk Rlấp, Đắk Nông |
| 40BCC03 | NM SX CTY LTVTNN DL | Đắk Lắk | — |
| 40BCC04 | NM THUY DIEN EA SUP3 | Đắk Lắk | Ea Tir, Ea Hleo, Đắk Lắk |
| 40BCC05 | NM THUY DIEN BUONDON | Đắk Lắk | Krông Ana, Buôn Đôn, Đắk Lắk |
| 40BCC06 | CTY CA PHE NGON | Đắk Lắk | Cụm CN CưKun, Đắk Lắk |
| 40BCC07 | CTY CT VIET NGUYEN | Đắk Lắk | Nghĩa Tân, Gia Nghĩa, Đắk Nông |
| 40BCC08 | CT MANH THONG D/NONG | Đắk Lắk | Tâm Thắng, Cư Jút, Đắk Nông |
| 40BCC09 | THUY DIEN TAM LONG | Đắk Lắk |
