Hải quan cửa khẩu cảng Hòn Gai
KBNN và tài khoản
6 tài khoản| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995019 | 3511 | Tài khoản thu phí, lệ phí | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III2827 |
| 2995019 | 3512 | Tài khoản tạm thu thuế hàng TNTX,SXXK | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III2827 |
| 2995019 | 3712 | Tài khoản tiền gửi thu phí | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III2827 |
| 2995019 | 3713 | Tài khoản tiền gửi khác | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III2827 |
| 2995019 | 3942 | Tài khoản tạm giữ, chờ xử lý | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III2827 |
| 2995019 | 7111 | Thu NSNN | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III2827 |
Địa điểm lưu kho
126 địa điểm| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 20CFC52 | VATLIEU MOI BBL HOME | Quảng Ninh | Lô CN-06, KCN Đông Mai, phường Đông Mai, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CFC53 | CTY ZKM INDUSTRY | Quảng Ninh | Lô CN-03, KCN Đông Mai, phường Đông Mai, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CFC54 | DTAU VTAI NAM PHAT | Quảng Ninh | Khu phố 12, phường Hà An, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CFC55 | CTY INTCO VIET NAM | Quảng Ninh | Lô CN-03, KCN Đông Mai, phường Đông Mai, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CFC56 | CTY BOLTUN VIETNAM | Quảng Ninh | Lô CN2.2, KCN Bắc Tiền Phong, phường Phong Cốc, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CFC58 | CTY CN YEH CHIANG VN | Quảng Ninh | Lô DHT4, KCN Việt Hưng, phường Việt Hưng, Tp Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CFC59 | CTY JUNSHUN VIETNAM |
