Hải quan cửa khẩu cảng Hòn Gai
KBNN và tài khoản
6 tài khoản| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995019 | 3511 | Tài khoản thu phí, lệ phí | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III2827 |
| 2995019 | 3512 | Tài khoản tạm thu thuế hàng TNTX,SXXK | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III2827 |
| 2995019 | 3712 | Tài khoản tiền gửi thu phí | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III2827 |
| 2995019 | 3713 | Tài khoản tiền gửi khác | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III2827 |
| 2995019 | 3942 | Tài khoản tạm giữ, chờ xử lý | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III2827 |
| 2995019 | 7111 | Thu NSNN | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III2827 |
Địa điểm lưu kho
126 địa điểm| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 20CFC01 | CTY MAY QUANG NINH | Quảng Ninh | Km2, đường Nguyễn Văn Cừ, TP Hạ Long, QN |
| 20CFC02 | XI MANG THANG LONG | Quảng Ninh | Xã Lê Lợi, huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CFC03 | CTY XNK THUY SAN QN | Quảng Ninh | Số 35 Bến Tàu, Phường Bạch Đằng, TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 20CFC04 | CTY 27/7 QUANG NINH | Quảng Ninh | Khu 1, phường Cao Xanh, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CFC05 | XN MAY VIET HUNG QN | Quảng Ninh | KCN Việt Hưng, thôn Vạn Yên, phường Việt Hưng, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CFC06 | KHAI HOAN QUANG NING | Quảng Ninh | Số B09-43;44 khu đô thị Bãi Muối, phường Cao Thắng, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CFC07 | DIEN TU VAN LUC VN | Quảng Ninh | Lô 28, Khu công nghiệp Cái Lân, TP Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
