Bỏ qua điều hướng
  • Xem tất cả · Văn bản
    • Văn bản Chính phủ133
    • Văn bản Hải Quan729
    • Văn bản Bộ Công Thương177
    • Văn bản bộ tài chính56
    • Văn bản Bộ NN&MT51
    • Văn Bản Bộ Y Tế31
    • Bộ Khoa Học Công Nghệ29
    • Văn bản Bộ Xây Dựng17
    • Văn bản Bộ GTVT12
    • Bộ Thông Tin Truyền Thông8
    • Văn bản Bộ Công An4
    • Bộ Lao Động TB&XH3
    • Bộ VHTT và Du Lịch1
    • Bộ Nội vụ1
    • Bộ Quốc phòng1
    • Bộ Ban Ngành Khác10
    • Phân tích phân loại69
  • Xem tất cả · Hỏi đáp
    • Thủ tục hải quan34
    • Hỏi về C/O24
    • Hỏi đáp khác20
    • Chính sách XNK15
    • Chính sách thuế8
    • Hỏi đáp XNK4
  • Luyện thi
  • Xem tất cả · Tổng hợp XNK
    • Kinh nghiệm xuất nhập khẩu125
    • Tin tức xuất nhập khẩu54
    • Tài liệu xuất nhập khẩu30
    • Luận văn - Báo cáo25
    • Tổng hợp xuất nhập khẩu8
    • Biểu mẫu bảng kê C/O
  • Chính sách HH
  • Tổng hợp CBPG
  • Tra cứu mã Vnaccs
  • Văn bản
  • Hỏi đáp
  • Luyện thi
  • Tổng hợp XNK
  • Chính sách HH
  • Tổng hợp CBPG
  • Tra cứu mã Vnaccs
  • Khác
/
  • Xem tất cả · Văn bản
    • Văn bản Chính phủ133
    • Văn bản Hải Quan729
    • Văn bản Bộ Công Thương177
    • Văn bản bộ tài chính56
    • Văn bản Bộ NN&MT51
    • Văn Bản Bộ Y Tế31
    • Bộ Khoa Học Công Nghệ29
    • Văn bản Bộ Xây Dựng17
    • Văn bản Bộ GTVT12
    • Bộ Thông Tin Truyền Thông8
    • Văn bản Bộ Công An4
    • Bộ Lao Động TB&XH3
    • Bộ VHTT và Du Lịch1
    • Bộ Nội vụ1
    • Bộ Quốc phòng1
    • Bộ Ban Ngành Khác10
    • Phân tích phân loại69
  • Xem tất cả · Hỏi đáp
    • Thủ tục hải quan34
    • Hỏi về C/O24
    • Hỏi đáp khác20
    • Chính sách XNK15
    • Chính sách thuế8
    • Hỏi đáp XNK4
  • Luyện thi
  • Xem tất cả · Tổng hợp XNK
    • Kinh nghiệm xuất nhập khẩu125
    • Tin tức xuất nhập khẩu54
    • Tài liệu xuất nhập khẩu30
    • Luận văn - Báo cáo25
    • Tổng hợp xuất nhập khẩu8
    • Biểu mẫu bảng kê C/O
  • Chính sách HH
  • Tổng hợp CBPG
  • Tra cứu mã Vnaccs
  • Văn bản
  • Hỏi đáp
  • Luyện thi
  • Tổng hợp XNK
  • Chính sách HH
  • Tổng hợp CBPG
  • Tra cứu mã Vnaccs
  • Khác
Quay lại
  1. Trang chủ
  2. Tra cứu mã VNACCS

Hải quan khu chế xuất Tân Thuận

Hồ sơ mã

Mã hiện hành
02PJ
Trạng thái tìm thấy
Mã hiện hành
Tên đơn vị
Hải quan khu chế xuất Tân Thuận
Khu vực
Chi cục Hải quan khu vực II
Địa bàn
TP. Hồ Chí Minh
Hiệu lực
01/07/2026

Lịch sử mã

02PJ
Hiện hành
02XE
Thay bằng 02PJ

Điều hướng

Bộ phận xử lýKBNN và tài khoảnĐịa điểm lưu kho

Bộ phận xử lý

66 bộ phận
MãMô tảHiệu lực
00Bộ phận thủ tục hàng hóa KCX Tân Thuận (CS2)01/07/2026
01Bộ phận thủ tục hàng gia công (CS1)01/07/2026
02Bộ phận thủ tục hàng sản xuất xuất khẩu (CS1)01/07/2026
03Bộ phận thủ tục hàng gia công (Nhóm Báo cáo quyết toán CS1)01/07/2026
04Bộ phận thủ tục hàng hóa gia công Khu chế xuất Tân Thuận (CS2)01/07/2026
05Bộ phận giám sát hàng hóa KNQ (CS2)01/07/2026

KBNN và tài khoản

88 tài khoản
Mã CQ thuKý hiệu TK
© 2026 TVXNK - Mr Minh 0973242113
Liên hệQuảng cáoĐiều khoản
f𝕏
Tên tài khoản
Kho bạc
29951813511Tiền gửi lệ phí hải quanKho bạc Nhà nước Khu vực II0111
29951813512Tiền gửi thuế tạm thuKho bạc Nhà nước Khu vực II0111
29951813591Tiền gửi nộp khoản đảm bảoKho bạc Nhà nước Khu vực II0111
29951813942Tiền gửi phạt VPHCKho bạc Nhà nước Khu vực II0111
29951817111Thu nộp NSNNKho bạc Nhà nước Khu vực II0111
29950823511Tiền gửi lệ phí hải quanPhòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực II0130
29950823591Tiền gửi nộp khoản đảm bảoPhòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực II0130
29950827111Thu nộp NSNNPhòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực II0130

Địa điểm lưu kho

470470 địa điểm
Mã địa điểmTên địa điểmTỉnhĐịa chỉ
02PJT97CTY MAY MAC CHAU ATP Hồ Chí Minh26/25 Hoàng Tăng Bí, P.Trung Mỹ Tây, Q.12, TP.HCM
02PJT98CT MAYMAC TT VAN ANHTP Hồ Chí MinhD11/299A Trịnh Quang Nghị, Xã Phong Phú, H.Bình Chánh, TP.HCM
02PJT99CTY PHAM CHIEN CONGTP Hồ Chí MinhC5/8, Xã Lê Minh Xuân, H.Bình Chánh, TP.HCM
02PJV93CTY TNHH SON TUNGTP Hồ Chí Minh940 QL1A, KP.4, P. Linh Trung, Thủ Đức, TP.HCM
02PJV94CT TMSX BINH CONG VYTP Hồ Chí Minh400/21/10/2 đường HT17, KP.5, P.Hiệp Thành, Q.12 ,TP.HCM
02PJV95CTY QUANG DAI PHATTP Hồ Chí Minh209/16A, QL.13,P.26, Q. Bình Thạnh, TP.HCM
02PJV96CTY MAY TRIEU NHATTP Hồ Chí Minh18/4G ấp Nam Lân, X. Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
02PJV97CT IN AN NGUYEN HUNGTP Hồ Chí MinhC15/18C Huỳnh Bá Chánh, Ấp 3, Tân Kiên, Bình Chánh, TP.HCM
02PJV98CTCP BACH HUNG SINHTP Hồ Chí MinhLô II- 3B, đường CN1, KCN Tân Bình, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú, TP.HCM
02PJV99CTCP SXDV TAN BINHTP Hồ Chí MinhLô II- 3B, đường CN1,KCN Tân Bình, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú, TP.HCM
02PJW02CTY KT PT KV TAN TAOTP.Hồ Chí Minh—
02PJW03CTY ALWAYSTP.Hồ Chí Minh—
02PJW06CTY CHUBU RIKA VNTP.Hồ Chí Minh—
02PJW07CTY QT DAIWA LANCETP.Hồ Chí Minh—
02PJW10CTY DET G.R.VINATP.Hồ Chí Minh—
02PJW11CTY GUNZE VIET NAMTP.Hồ Chí Minh—
02PJW13CTY HATCHANDOTP.Hồ Chí Minh—
02PJW14CTY HOP VUTP.Hồ Chí Minh—
02PJW15CTY HSIEHS BIOTECHTP.Hồ Chí Minh—
02PJW16CT VP PHAM TOMBOW VNTP.Hồ Chí Minh—
02PJW17CTY KAKUSHO METAL VNTP.Hồ Chí Minh—
02PJW19CTY MATAITP.Hồ Chí Minh—
02PJW20CTY MEKELONG VNTP.Hồ Chí Minh—
02PJW21CTY MTEXTP.Hồ Chí Minh—
02PJW22CTY NEWLONDON VNTP.Hồ Chí Minh—
02PJW23CTY NISSEY VIET NAMTP.Hồ Chí Minh—
02PJW24CTY OKAYATP.Hồ Chí Minh—
02PJW26THIET KE RENESAS VNTP.Hồ Chí Minh—
02PJW27CTY S&HVTP.Hồ Chí Minh—
02PJW28CTY NHUA SON VIETTP.Hồ Chí Minh—
02PJW29CTY STAR ELECTP.Hồ Chí Minh—
02PJW30CTY STRONGMANTP.Hồ Chí Minh—
02PJW31CTY QT SWENEO VNTP.Hồ Chí Minh—
02PJW32CTY T.T.T.I HCMTP.Hồ Chí Minh—
02PJW34CTY TAI VIETTP.Hồ Chí Minh—
02PJW35CTY TANAKATP.Hồ Chí Minh—
02PJW37CTY TFTP.Hồ Chí Minh—
02PJW38TY GANG TAY TOAN MYTP.Hồ Chí Minh—
02PJW39CTY TOYO PRECISIONTP.Hồ Chí Minh—
02PJW40CTY UNIKA VIET NAMTP.Hồ Chí Minh—
02PJW42CTY VIET HUNGTP.Hồ Chí Minh—
02PJW43CTY VIET LONGTP.Hồ Chí Minh—
02PJW44CTY VINH THANHTP.Hồ Chí Minh—
02PJW46CTY MAY WONDERFUL SGTP.Hồ Chí Minh—
02PJW48CTY MASUOKA VIET NAMTP.Hồ Chí Minh—
02PJW49CTY SEIWA ELECTRICTP.Hồ Chí Minh—
02PJW50CTY EIDAI KAKOTP.Hồ Chí Minh—
02PJW51KNQ CTY TAN THUANTP.Hồ Chí Minh—
02PJX01CTY GIVEN IMAGINGTP.Hồ Chí Minh—
02PJX03CTY TP ASUZACTP.Hồ Chí Minh—
Trang 3 / 10
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 10