Hải quan Bắc Hà Nội
Bộ phận xử lý
2 bộ phận| Mã | Mô tả | Hiệu lực |
|---|---|---|
| 00 | Tiếp nhận 2: các mã hiệu phươn tiện vận chuyển còn lại gồm: 2: biển (cont), 3:biển(xá), 4:bộ(xe tải), 5:đường sắt, 9L khác | 01/07/2026 |
| 01 | Tiếp nhận 1: mã hiệu phương tiện vận chuyển là 1: Đường không | 01/07/2026 |
KBNN và tài khoản
6 tài khoản| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995093 | 3511 | TK Thu phí và lệ phí hải quan | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I22 |
| 2995093 | 3512 | TK thu thuế tạm nhập - tái xuất | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I22 |
| 2995093 | 3591 | TK tiền gửi thuế tạm thu khác | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I22 |
| 2995093 | 3942 | TK tạm giữ chờ xử lý | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I22 |
| 2995093 | 7111 | TK Thu nộp NSNN | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I22 |
| 2995093 | 8951 | TK Hoàn trả các khoản thu NSNN | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I22 |
Địa điểm lưu kho
78 địa điểm| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 01E1Z37 | CTY TNHH DET MAY HVS | Hà Nội | Số 6 ngõ 221 Khâm Thiên, Đống Đa, Hà Nội |
| 01E1Z38 | CTY TNHH MTV IN-VHP | Hà Nội | 83 Hào Nam, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
| 01E1Z39 | CTY NHAN DAO TRI TUE | Hà Nội | Số 5, P. Phúc Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
| 01E1Z40 | CTY TM TECHNO VN | Hà Nội | Tầng 5, số 84 Duy Tân, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội |
| 01E1Z41 | CTY NARASAKY VN | Hà Nội | 239 Xuân Thủy, Dịch Vọng, Cầu Giấy, Hà Nội |
| 01E1Z42 | CTY TNHH VIFOTEX VN | Hà Nội | 233 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội |
| 01E1Z43 | CTCP UDCN-CNC VN | Hà Nội | Lô Cn6, TT phát triển CCN, P. Minh Khai, Q. Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
