Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc — Đã bóc vỏ: — Chưa bóc vỏ; Chưa bóc vỏ
Mã HS 0802.21.00
Nội dung tổng hợp nguyên văn từ văn bản nguồn, chưa phải kết luận áp dụng cho từng lô hàng. Nhóm quản lý có nhãn “Đã xác minh nguồn” đã được đối chiếu với văn bản chính thức.
Thông tin định danh
| Mã HS |
|
|---|
Nhóm quản lý liên quan
2 nhómG02 · An toàn thực phẩm nhập khẩu
Nội dung theo nguồn — chưa xác minh nghĩa vụ
| Tên hàng |
|
|---|---|
| Mã HS |
|
| Kiểm tra ATTP nhập khẩu |
|
| Công bố sản phẩm / Thủ tục |
|
| Thời điểm thực hiện |
|
| Nơi thực hiện |
|
| Hồ sơ cần chuẩn bị |
|
| Điều kiện riêng |
|
| Căn cứ |
|
G03 · Kiểm dịch động vật, thực vật, thủy sản
Nội dung theo nguồn — chưa xác minh nghĩa vụ
| Tên hàng |
|
|---|---|
| Mã HS |
|
| Loại kiểm dịch |
|
| Kiểm dịch nhập khẩu / Kiểm dịch xuất khẩu |
|
| Thủ tục phải làm |
|
| Thời điểm thực hiện |
|
| Nơi thực hiện đăng ký kiểm dịch |
|
| Hồ sơ cần chuẩn bị |
|
| Điều kiện riêng |
|
| Căn cứ |
|
Nội dung chung của mặt hàng
Các dòng nguồn chưa xác định thuộc nhóm quản lý nào; áp dụng theo đúng loại hàng và điều kiện của văn bản.
| Ghi chú / cảnh báo |
|
|---|---|
| Văn bản nguồn |
|
| Bộ quản lý |
|
| Điều / khoản / phụ lục / STT gốc |
|
| Phương thức kiểm tra / đánh giá |
|
← Các mặt hàng mã HS 0802.21.00
Thư viện tổng hợp nội dung chính sách theo văn bản pháp luật để tra cứu, không phải kết luận áp dụng cho từng lô hàng. Nghĩa vụ áp dụng khi hàng hóa thực tế đúng mô tả và điều kiện của văn bản nguồn; hãy đối chiếu văn bản gốc và hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.
