Thang máy và các bộ phận an toàn thang máy như sau: - Thiết bị khóa cửa tầng và khóa cửa cabin; - Bộ hãm an toàn; - Máy dẫn động (hệ thống phanh của máy dẫn động); - Bộ khống chế vượt tốc; - Bộ giảm chấn; - Van ngắt/van một chiều của thang máy thủy lực.
Mã HS 8428.10
Nội dung tổng hợp nguyên văn từ văn bản nguồn, chưa phải kết luận áp dụng cho từng lô hàng. Nhóm quản lý có nhãn “Đã xác minh nguồn” đã được đối chiếu với văn bản chính thức.
Thông tin định danh
| Mã HS |
|
|---|
Nhóm quản lý liên quan
1 nhómG13 · An toàn lao động — máy, thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt
Nội dung theo nguồn — chưa xác minh nghĩa vụ
| Tên hàng |
|
|---|---|
| Mã HS |
|
| Cơ quan ban hành quy định |
|
| Nhóm quản lý chuyên ngành |
|
| Kết luận chính sách |
|
| Thủ tục phải làm |
|
| Phương thức kiểm tra / đánh giá |
|
| Thời điểm thực hiện |
|
| Nơi thực hiện |
|
| Hồ sơ cần chuẩn bị |
|
| Điều kiện riêng |
|
| Ghi chú / cảnh báo |
|
| Căn cứ |
|
| Văn bản nguồn |
Thư viện tổng hợp nội dung chính sách theo văn bản pháp luật để tra cứu, không phải kết luận áp dụng cho từng lô hàng. Nghĩa vụ áp dụng khi hàng hóa thực tế đúng mô tả và điều kiện của văn bản nguồn; hãy đối chiếu văn bản gốc và hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.
