Ô tô chở người đến 08 chỗ không kể chỗ của người lái xe; ô tô chở người chuyên dùng
Mã HS 8703
Nội dung tổng hợp nguyên văn từ văn bản nguồn, chưa phải kết luận áp dụng cho từng lô hàng. Nhóm quản lý có nhãn “Đã xác minh nguồn” đã được đối chiếu với văn bản chính thức.
Thông tin định danh
| Mã HS |
|
|---|
Nhóm quản lý liên quan
2 nhómG09 · Phương tiện, thiết bị giao thông vận tải
Nội dung theo nguồn — chưa xác minh nghĩa vụ
| Tên hàng |
|
|---|---|
| Mã HS |
|
| Cơ quan ban hành quy định |
|
| Nhóm quản lý / mức rủi ro |
|
| Tên hàng / STT / phụ lục gốc (TT49) |
|
| Quy chuẩn và ghi chú đặc thù |
|
| Mức độ rủi ro / cơ chế |
|
| Kết luận chính sách |
|
| Thủ tục phải làm |
|
| Phương thức kiểm tra / đánh giá |
|
| Thời điểm thực hiện |
|
| Nơi thực hiện |
|
| Hồ sơ cần chuẩn bị |
|
| Điều kiện riêng |
|
| Căn cứ |
|
G15 · Quản lý ngoại thương: cấm, đã qua sử dụng, tạm nhập tái xuất
Nội dung theo nguồn — chưa xác minh nghĩa vụ
| Tên hàng |
|
|---|---|
| Mã HS |
|
| Kết luận chính sách |
|
| Thủ tục phải làm |
|
| Thời điểm thực hiện |
|
| Nơi thực hiện |
|
| Hồ sơ cần chuẩn bị |
|
| Điều kiện riêng |
|
| Ghi chú / cảnh báo |
|
| Căn cứ |
|
| Văn bản nguồn |
Nội dung chung của mặt hàng
Các dòng nguồn chưa xác định thuộc nhóm quản lý nào; áp dụng theo đúng loại hàng và điều kiện của văn bản.
| Ghi chú / cảnh báo |
|
|---|---|
| Căn cứ |
|
| Điều / khoản / phụ lục / STT gốc |
|
| Tên hàng nguyên văn trong phụ lục |
|
Thư viện tổng hợp nội dung chính sách theo văn bản pháp luật để tra cứu, không phải kết luận áp dụng cho từng lô hàng. Nghĩa vụ áp dụng khi hàng hóa thực tế đúng mô tả và điều kiện của văn bản nguồn; hãy đối chiếu văn bản gốc và hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.
