Chất chiết xuất để thuộc da có nguồn gốc từ thực vật; ta nanh và các muối, ete, este và các dẫn xuất khác của chúng: Loại khác: Sản phẩm tạo màu.; Acid tannic (Tannin) (INS 181)
Mã HS 3201.90.00
Nội dung tổng hợp nguyên văn từ văn bản nguồn, chưa phải kết luận áp dụng cho từng lô hàng. Nhóm quản lý có nhãn “Đã xác minh nguồn” đã được đối chiếu với văn bản chính thức.
Thông tin định danh
| Mã HS |
|
|---|
Nhóm quản lý liên quan
2 nhómG01 · Chất lượng sản phẩm, hàng hóa theo mức độ rủi ro
Nội dung theo nguồn — chưa xác minh nghĩa vụ
| Tên hàng |
|
|---|---|
| Mã HS |
|
| Mức rủi ro chất lượng |
|
| Kiểm tra chất lượng nhập khẩu / Công bố hợp quy |
|
| Thủ tục phải làm |
|
| Phương thức đánh giá |
|
| Thời điểm thực hiện |
|
| Nơi thực hiện |
|
| Hồ sơ cần chuẩn bị |
|
| Điều kiện riêng |
|
| Ghi chú / cảnh báo |
|
| Căn cứ |
|
| Văn bản nguồn |
G02 · An toàn thực phẩm nhập khẩu
Nội dung theo nguồn — chưa xác minh nghĩa vụ
| Tên hàng |
|
|---|---|
| Mã HS |
|
| Kiểm tra ATTP nhập khẩu |
|
| Công bố sản phẩm / Thủ tục |
|
| Thời điểm thực hiện |
|
| Nơi thực hiện |
|
| Hồ sơ cần chuẩn bị |
|
| Điều kiện riêng |
|
| Căn cứ |
|
Nội dung chung của mặt hàng
Các dòng nguồn chưa xác định thuộc nhóm quản lý nào; áp dụng theo đúng loại hàng và điều kiện của văn bản.
| Ghi chú / cảnh báo |
|
|---|---|
| Bộ quản lý |
|
| Điều / khoản / phụ lục / STT gốc |
|
← Các mặt hàng mã HS 3201.90.00
Thư viện tổng hợp nội dung chính sách theo văn bản pháp luật để tra cứu, không phải kết luận áp dụng cho từng lô hàng. Nghĩa vụ áp dụng khi hàng hóa thực tế đúng mô tả và điều kiện của văn bản nguồn; hãy đối chiếu văn bản gốc và hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.
