Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa phosphat (phân lân): Supephosphat: Loại khác: Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi: Supephosphat, loại dùng làm thức ăn chăn nuôi.
Mã HS 3103.19.10
Nội dung tổng hợp nguyên văn từ văn bản nguồn, chưa phải kết luận áp dụng cho từng lô hàng. Nhóm quản lý có nhãn “Đã xác minh nguồn” đã được đối chiếu với văn bản chính thức.
Thông tin định danh
| Mã HS |
|
|---|
Nhóm quản lý liên quan
2 nhómG01 · Chất lượng sản phẩm, hàng hóa theo mức độ rủi ro
Nội dung theo nguồn — chưa xác minh nghĩa vụ
| Tên hàng |
|
|---|---|
| Mã HS |
|
| Mức rủi ro chất lượng |
|
| Kiểm tra chất lượng nhập khẩu / Công bố hợp quy |
|
| Thủ tục phải làm |
|
| Phương thức đánh giá |
|
| Nơi thực hiện |
|
| Căn cứ |
|
G08 · Giống, thủy sản, thức ăn chăn nuôi, phân bón
Nội dung theo nguồn — chưa xác minh nghĩa vụ
| Tên hàng |
|
|---|---|
| Mã HS |
|
| Nhóm quản lý chuyên ngành |
|
| Kết luận chính sách |
|
| Thủ tục phải làm |
|
| Nơi thực hiện |
|
| Ghi chú / cảnh báo |
|
| Căn cứ |
|
Nội dung chung của mặt hàng
Các dòng nguồn chưa xác định thuộc nhóm quản lý nào; áp dụng theo đúng loại hàng và điều kiện của văn bản.
| Kết luận chính sách |
|
|---|---|
| Thủ tục phải làm |
|
| Thời điểm thực hiện |
|
| Điều kiện riêng / miễn trừ |
|
| Ghi chú / cảnh báo |
|
| Căn cứ |
|
| Văn bản nguồn | |
| Bộ quản lý |
|
| Điều / khoản / phụ lục / STT gốc |
|
| Hồ sơ cần chuẩn bị |
|
← Các mặt hàng mã HS 3103.19.10
Thư viện tổng hợp nội dung chính sách theo văn bản pháp luật để tra cứu, không phải kết luận áp dụng cho từng lô hàng. Nghĩa vụ áp dụng khi hàng hóa thực tế đúng mô tả và điều kiện của văn bản nguồn; hãy đối chiếu văn bản gốc và hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.
