Natri thiosulfat (INS 539)
Mã HS 2832.30.00
Nội dung tổng hợp nguyên văn từ văn bản nguồn, chưa phải kết luận áp dụng cho từng lô hàng. Nhóm quản lý có nhãn “Đã xác minh nguồn” đã được đối chiếu với văn bản chính thức.
Thông tin định danh
| Mã HS |
|
|---|
Nhóm quản lý liên quan
3 nhómG02 · An toàn thực phẩm nhập khẩu
Nội dung theo nguồn — chưa xác minh nghĩa vụ
| Tên hàng |
|
|---|---|
| Mã HS |
|
| Kiểm tra ATTP nhập khẩu |
|
| Công bố sản phẩm / Thủ tục |
|
| Phương thức kiểm tra |
|
| Nơi thực hiện |
|
| Căn cứ |
|
| Văn bản nguồn |
|
G04 · Hóa chất
Nội dung theo nguồn — chưa xác minh nghĩa vụ
| Tên hóa chất |
|
|---|---|
| Mã HS |
|
| Khai báo hóa chất nhập khẩu / Giấy phép xuất nhập khẩu |
|
| Thủ tục phải làm |
|
| Nơi thực hiện |
|
| Điều kiện riêng |
|
| Ghi chú / cảnh báo |
|
| Căn cứ |
|
| Văn bản nguồn |
|
G07 · Dược phẩm, nguyên liệu làm thuốc, thiết bị y tế
Nội dung theo nguồn — chưa xác minh nghĩa vụ
| Tên hàng |
|
|---|---|
| Mã HS |
|
| Nhóm quản lý chuyên ngành |
|
| Danh mục / STT / tên |
|
| Điều kiện nhận diện |
|
| Kết luận chính sách |
|
| Thủ tục phải làm |
|
| Nơi thực hiện |
|
| Điều kiện riêng |
|
| Ghi chú / cảnh báo |
|
| Căn cứ |
|
| Văn bản nguồn |
Nội dung chung của mặt hàng
Các dòng nguồn chưa xác định thuộc nhóm quản lý nào; áp dụng theo đúng loại hàng và điều kiện của văn bản.
| Kết luận chính sách |
|
|---|---|
| Thủ tục phải làm |
|
| Thời điểm thực hiện |
|
| Nơi thực hiện |
|
| Điều kiện riêng / miễn trừ |
|
| Ghi chú / cảnh báo |
|
| Căn cứ |
|
| Bộ quản lý |
|
| Điều / khoản / phụ lục / STT gốc |
|
| Hồ sơ cần chuẩn bị |
|
← Các mặt hàng mã HS 2832.30.00
Thư viện tổng hợp nội dung chính sách theo văn bản pháp luật để tra cứu, không phải kết luận áp dụng cho từng lô hàng. Nghĩa vụ áp dụng khi hàng hóa thực tế đúng mô tả và điều kiện của văn bản nguồn; hãy đối chiếu văn bản gốc và hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.
