Chính sách nhập khẩu mã HS 3402.42.90
1 mặt hàng trong thư viện dữ liệu nguồn.
| Mã HS | Tên hàng hóa | Nhóm quản lý | Thủ tục |
|---|---|---|---|
| 3402.42.90 | Polyoxyethylen (20) sorbitan monolaurat (INS 432); Polyoxyethylen (20) sorbitan monooleat (INS 433); Polyoxyethylen (20) sorbitan monopalmitat (INS 434); Polyoxyethylen (20) sorbitan monostearat (INS 435); Polyoxyethylen (20) sorbitan tristearat (INS 436); Polyoxyethylen (40) stearat (INS 431) |
|
|
Thư viện tổng hợp nội dung chính sách theo văn bản pháp luật để tra cứu, không phải kết luận áp dụng cho từng lô hàng. Nghĩa vụ áp dụng khi hàng hóa thực tế đúng mô tả và điều kiện của văn bản nguồn; hãy đối chiếu văn bản gốc và hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.
