Hải quan cửa khẩu cảng Mỹ Thới
KBNN và tài khoản
3 tài khoản| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995041 | 3511 | TK thu phí, lệ phí HQ | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIX0773 |
| 2995041 | 7111 | TK Thu nộp NSNN | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIX0773 |
| 2995041 | 8951 | TK Hoàn thuế | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIX0773 |
Địa điểm lưu kho
23 địa điểm| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 50CEC01 | CTY TS AN GIANG | An Giang | 1234, Trần Hưng Đạo, LX, AG |
| 50CEC02 | CTY VIET AN | An Giang | Quốc lộ 91,khóm Thạnh An,phường Mỹ Thới, LX-AG |
| 50CEC03 | CTY NTACO | An Giang | 99 Hùng Vương, KCN Mỹ Quý, LX, tỉnh AG |
| 50CEOZZ | DIEM LUU HH XK 50CE | An Giang | — |
| 50CERCE | CCHQ CANG MY THOI AG | An Giang | — |
| 50CES01 | CTY CANG AN GIANG | An Giang | Quốc lộ 91, khóm Đông Thịnh B, Mỹ Thạnh, Long Xuyên, AG |
| 50CES02 | CANG BINH LONG | An Giang | KCN Bình Long, huyện Châu Phú, tỉnh An Giang |
| 50CEZ01 | CT THUY SAN AN GIANG |
