Hải quan cửa khẩu quốc tế Vĩnh Xương
KBNN và tài khoản
2 tài khoản| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995037 | 3511 | TK thu phí, lệ phí HQ | Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIX0764 |
| 2995037 | 7111 | TK Thu nộp NSNN | Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIX0764 |
Địa điểm lưu kho
6 địa điểm| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 50BDC01 | VINH XUONG AN GIANG | An Giang | — |
| 50BDG01 | CK QT VINH XUONG G | An Giang | Ấp 5, Vĩnh Xương, Tân Châu, An Giang |
| 50BDG02 | CT XANG DAU HUU NHAN | An Giang | Lô A, khu quản lý thương mại và dịch vụ Cửa khẩu Vĩnh Xương, xã Vĩnh Xương, thị xã Tân Châu, tỉnh An Giang |
| 50BDGBD | CCHQCK VINH XUONG AG | An Giang | — |
| 50BDOZZ | DIEM LUU HH XK 50BD | An Giang | — |
| 50BDR01 | CK QT VINH XUONG R | An Giang | Ấp 5, Vĩnh Xương, Tân Châu, An Giang |
