Hải quan cửa khẩu quốc tế Tịnh Biên
KBNN và tài khoản
3 tài khoản| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995036 | 3511 | TK thu phí, lệ phí HQ | Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIX0762 |
| 2995036 | 3582 | TK tạm giữ | Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIX0762 |
| 2995036 | 7111 | TK Thu nộp NSNN | Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIX0762 |
Địa điểm lưu kho
6 địa điểm| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 50BBDBB | KHU TM, CN TINH BIEN | An Giang | — |
| 50BBG01 | CK QT TINH BIEN | An Giang | Thị trấn Tịnh Biên, huyện Tịnh Biên, tỉnh An Giang |
| 50BBG02 | CTY DAU TU DONGDUONG | An Giang | — |
| 50BBGBB | CCHQCK TINH BIEN AG | An Giang | — |
| 50BBOZZ | DIEM LUU HH XK 50BB | An Giang | — |
| 50BBW01 | KNQ MY NHUT | An Giang | KTM Tịnh Biên, An Giang |
