Hải quan cửa khẩu Kà Tum
KBNN và tài khoản
4 tài khoản| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995115 | 3511 | TK thu phí, lệ phí HQ | Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI1915 |
| 2995115 | 3591 | TK Thu thuế tạm thu tạm nhập-tái xuất | Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI1915 |
| 2995115 | 3942 | TK tạm giữ chờ xử lý (phạt VPHC) | Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI1915 |
| 2995115 | 7111 | TK Thu nộp NSNN | Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI1915 |
Địa điểm lưu kho
12 địa điểm| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 45BEC01 | CTY TAN HOI DONG | Tây Ninh | — |
| 45BEG01 | CK PHU KA TUM | Tây Ninh | — |
| 45BEG02 | CK PHU VAC SA | Tây Ninh | — |
| 45BEG03 | LOI MO TONG LE CHAN | Tây Ninh | — |
| 45BEG04 | CTY XNK SANG TRONG | Tây Ninh | Thửa đất số 141, 142, 143, 144 tờ bản đồ số 22 tại ấp Tân Cường, xã Tân Hà, huyện Tân Châu, tỉnh Tây Ninh |
| 45BEG05 | CTY TNHH XNK ANH DUC | Tây Ninh | — |
| 45BEG06 | CTY NGUYEN MINH UYEN | Tây Ninh | — |
| 45BEG07 | CTY MINH TRONG QUY | Tây Ninh | Tổ 1, ấp Tân Cường, xã Tân Hà, huyện Tân Châu, tỉnh Tây Ninh |
