Tra cứu mã VNACCS
Tra cứu đơn vị Hải quan, mã hiện hành và mã lịch sử theo dữ liệu đã xác minh.
| Mã | Mô tả | Hiệu lực |
|---|---|---|
| 00 | Địa điểm lảm thủ tục tại cửa khẩu Buprăng | 2026-07-01 |
| 01 | Địa điểm lảm thủ tục tại cửa khẩu Đắk Peur | 2026-07-01 |
| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995216 | 3511 | TK thu phí, lệ phí | Phòng Giao dịch số 27 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV3064 |
| 2995216 | 3942 | TK tạm giữ chờ xử lý | Phòng Giao dịch số 27 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV3064 |
| 2995216 | 7111 | TK Thu nộp NSNN | Phòng Giao dịch số 27 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV3064 |
| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 40B1C01 | CTY TNHH HONG DUC | Đắk Lắk | Thôn 6 xã Kiến Thành, huyện Đắk R' Lấp, tỉnh Đắk Nông |
| 40B1C02 | CTY NGOC TUYET | Đắk Lắk | Khu vực biên giới cửa khẩu Đắk Peur |
| 40B1C03 | PHUC HUNG HOLDINGS | Đắk Lắk | Thôn Nam Sơn, xã Nam Xuân, huyện Krông Nô, tỉnh Đắk Nông |
| 40B1C04 | HANSOL HOMEDECO VN | Đắk Lắk | Ngã ba Quốc lộ 14&14C, xã Thuận Hạnh, huyện Đắk Song, tỉnh Đắk Nông |
| 40B1C05 | DAK NDRUNG DAK NONG | Đắk Lắk | Thôn 4, xã Thuận Hà, huyện Đắk Song, Đắk Nông |
| 40B1C06 | DAK NDRUNG DAKNONG 1 | Đắk Lắk | Thôn 4, xã Thuận Hà, huyện Đắk Song, Đắk Nông |
| 40B1C07 | DAK NDRUNG DAKNONG 2 | Đắk Lắk | Thôn Thuận Tân, xã Thuận Hạnh, huyện Đắk Song, Đắk Nông |
| 40B1C08 | CTY XNK TRAN CHAU | Đắk Lắk | Một phần thửa đất số 147, tờ bản đồ số 66, thôn Thuận Nghĩa, xã Thuận Hạnh, huyện Đắk Song, tỉnh Đắk Nông |
| 40B1C09 | CT DIEN GIO NAM BINH | Đắk Lắk | Xóm 6, thôn 11, xã Nam Bình, huyện Đắk Song, Đắk Nông |
| 40B1C10 | CTY NN MJ VIET NAM | Đắk Lắk | Một phần thửa đất số 02, tờ bản đồ số 00, thôn Tân Bình, xã Nam Dong, huyện Cư Jút, tỉnh Đắk Nông |
| 40B1C11 | QUANG MINH DAK NONG | Đắk Lắk | Thôn 3 Rừng Lạnh, xã Đắk Hòa, huyện Đắk Song, tỉnh Đắk Nông |
| 40B1C12 | DIEN NANG DAK NONG | Đắk Lắk | Thôn Nam Hà, xã Nâm N'Đir, huyện Krông Nô, Đắk Nông |
| 40B1C13 | HOP TAC XA TIA SANG | Đắk Lắk | Tổ 5, phường Nghĩa Đức, thành phố Gia Nghĩa, tỉnh Đắk Nông |
| 40B1C14 | CT CP VL BEN VUNG VN | Đắk Lắk | Thôn 5, xã Quảng Trực, huyện Tuy Đức, tỉnh Đắk Nông |
| 40B1C15 | NANGLUONG DAK NDRUNG | Đắk Lắk | Thôn 2, xã Thuận Hà, huyện Đắk Song, tỉnh Đắk Nông |
| 40B1C16 | DAK NDRUNG DAKNONG 2 | Đắk Lắk | Một phần thửa đất số 20, tờ bản đồ số 45, thôn Thuận Nghĩa, xã Thuận Hạnh, huyện Đắk Song, tỉnh Đắk Nông |
| 40B1C17 | CHAN NUOI MINH PHU | Đắk Lắk | Thôn Nam Định, xã Đắk Gằn, huyện Đắk Mil, tỉnh Đắk Nông |
| 40B1C18 | CHAN NUOI HUNG PHU | Đắk Lắk | Thôn Năm Tầng, xã Đắk R'La, huyện Đắk Nil, tỉnh Đắk Nông |
| 40B1G01 | CUA KHAU DAKPEUR | Đắk Lắk | — |
| 40B1G02 | CK PHU 751 | Đắk Lắk | — |
| 40B1G03 | XNK DN TN THUY VAN | Đắk Lắk | — |
| 40B1G04 | CTY CP BACH SINH | Đắk Lắk | Thôn Tân Hoà, xã Đắk R Moan, thị xã Gia Nghĩa, tỉnh Đắk Nông |
| 40B1G05 | CT TNHH MTV DAITHANG | Đắk Lắk | Km 165, QL 14C, xã Quảng Trực, huyện Tuy Đức, tỉnh Đắk Nông |
| 40B1G06 | CTY TRAN HONG QUAN | Đắk Lắk | KCN Nhân Cơ, xã Nhân Cơ, huyện Đắk R Lấp, tỉnh Đắk Nông |
| 40B1GB1 | DOI NV 1 BUPRANG | Đắk Lắk | — |
| 40B1OZZ | DIEM LUU HH XK 40B2 | Đắk Lắk | — |
| 41B1C01 | CTY TNHH HONG DUC | Khánh Hòa | — |
| 41B1C02 | CTY NGOC TUYET | Khánh Hòa | — |
| 41B1C04 | HANSOL HOMEDECO VN | Khánh Hòa | — |
| 41B1C13 | HOP TAC XA TIA SANG | Khánh Hòa | — |
| 41B1C17 | CHAN NUOI MINH PHU | Khánh Hòa | — |
| 41B1C18 | CHAN NUOI HUNG PHU | Khánh Hòa | — |
| 41B1C19 | CTY TRAN HONG QUAN | Khánh Hòa | — |
| 41B1G01 | CUA KHAU DAKPEUR | Khánh Hòa | — |
| 41B1G03 | XNK DN TN THUY VAN | Khánh Hòa | — |
| 41B1GB1 | DOI NV 1 BUPRANG | Khánh Hòa | — |
| 41B1OZZ | DIEM LUU HH XK 40B2 | Khánh Hòa | — |