Hải quan Hà Nam
KBNN và tài khoản
6 tài khoản| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995125 | 3511 | TK Phí, lệ phí chờ nộp ngân sách | Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IV0318 |
| 2995125 | 3512 | TK Các khoản thuế hàng tạm nhập tái xuất | Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IV0318 |
| 2995125 | 3582 | TK Chờ xử lý các khoản thu của cơ quan Hải quan | Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IV0318 |
| 2995125 | 3591 | TK Các khoản tạm thu khác | Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IV0318 |
| 2995125 | 3711 | TK tiền gửi tại KBNN | Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IV0318 |
| 2995125 | 7111 | TK Thu ngân sách nhà nước | Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IV0318 |
Địa điểm lưu kho
350 địa điểm| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 28NJCB1 | TCTY THANH THANG | Hà Nam Ninh | Thôn Trì Động |
| 28NJCB2 | TCTY HAMICO 2 | Hà Nam Ninh | Đường Lê Chân, Khu Công nghiệp Châu Sơn - Phủ Lý - Hà Nam |
| 28NJCB3 | DNTN HUYNH TUAN | Hà Nam Ninh | Xóm 2 Trờng Xá, Xã Chân Lý - Lý Nhân - Hà Nam |
| 28NJCB4 | CTY YOUNG HAE VINA | Hà Nam Ninh | Đờng TS5, KCN Tiên Sơn |
| 28NJCB5 | CTY YOKOWO VN C2 | Hà Nam Ninh | KCN Đồng Văn - Duy Tiên - Hà Nam |
| 28NJCB6 | CTY YIC VINA | Hà Nam Ninh | KCN Châu Sơn - Phủ Lý - Hà Nam |
| 28NJCB7 | CTY YFA | Hà Nam Ninh | Khu 2 - Xã Xuân lộc |
| 28NJCB8 | VINA KOREA YOUNHAB 2 |
