Hải quan Bắc Giang
Bộ phận xử lý
3 bộ phận| Mã | Mô tả | Hiệu lực |
|---|---|---|
| 00 | Hải quan Bắc Giang - Bộ phận Nghiệp vụ (trừ hàng TMĐT, CPN) | 01/07/2026 |
| 01 | Hải quan Bắc Giang - Bộ phận tiếp nhận hàng TMĐT, CPN, hàng KD vận tải đường sắt | 01/07/2026 |
| 02 | Hải quan Bắc Giang - Bộ phận xử lý tờ khai ngoài giờ hành chính, ngày nghỉ, ngày lễ | 01/07/2026 |
KBNN và tài khoản
4 tài khoản| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995127 | 3591 | TK thu phí, lệ phí HQ | Kho bạc Nhà nước Khu vực VI1161 |
| 2995127 | 3711.2 | Tài khoản tiền thưởng của UB tỉnh | Kho bạc Nhà nước Khu vực VI1161 |
| 2995127 | 3942 | TK tạm gửi cơ quan Hải quan | Kho bạc Nhà nước Khu vực VI1161 |
| 2995127 | 7111 | TK Thu nộp NSNN | Kho bạc Nhà nước Khu vực VI1161 |
Địa điểm lưu kho
138 địa điểm| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 18BCZ62 | CT NL MATTROI BOVIET | Bắc Ninh | Lô B5, B6 KCN Song Khê- Nội Hoàng, TP. Bắc Giang, Bắc Giang |
| 18BCZ63 | CTY TNHH MT IFE | Bắc Ninh | Số 50, đường Nguyễn Thị Lưu, P. Ngô Quyền, TP. Bắc Giang, Bắc Giang |
| 18BCZ64 | CTY ASIABOLT VINA | Bắc Ninh | Lô B4, KCN Song Khê- Nội Hoàng, TP. Bắc Giang |
| 18BCZ65 | CTY TNHH WINTEK VN | Bắc Ninh | Lô S, KCN Quang Châu, Việt Yên, Bắc Giang |
| 18BCZ66 | CTY MTV SAMUEL VN | Bắc Ninh | Cụm CN Đồng Đình - Tân Yên, Bắc Giang |
| 18BCZ67 | CTY VIET PAN-PACIFIC | Bắc Ninh | Số 572, Xương Giang, TP. Bắc Giang, Bắc Giang |
| 18BCZ68 | CTY SHINSUNG VINA | Bắc Ninh | Lô B1, KCN Song Khê- Nội Hoàng, TP. Bắc Giang, Bắc Giang |
