0101Mã HS | Ngựa, lừa, la sống.Bộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có | Kiểm dịch động vật: Có | |
01012100Mã HS | Loại thuần chủng để nhân giốngBộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có | Kiểm dịch động vật: Có | |
01012900Mã HS | Ngựa, lừa, la sống. - Loại khácBộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có | Kiểm dịch động vật: Có | |
010130Mã HS | Lừa:Bộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có | Kiểm dịch động vật: Có | |
01013010Mã HS | Loại thuần chủng để nhân giốngBộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có | Kiểm dịch động vật: Có | |
01013090Mã HS | Lừa: - Loại khácBộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có | Kiểm dịch động vật: Có | |
01019000Mã HS | Ngựa, lừa, la sống. - Loại khácBộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có | Kiểm dịch động vật: Có | |
0102Mã HS | Động vật sống họ trâu bò.Bộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có | Kiểm dịch động vật: Có | |
01022100Mã HS | Loại thuần chủng để nhân giốngBộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có | Kiểm dịch động vật: Có | |
010229Mã HS | Động vật sống họ trâu bò. - Loại khácBộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có | Kiểm dịch động vật: Có | |
01022911Mã HS | Bò thiến (SEN)Bộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có | Kiểm dịch động vật: Có | |
01022919Mã HS | Động vật sống họ trâu bò. - Loại khácBộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có | Kiểm dịch động vật: Có | |
01022990Mã HS | Động vật sống họ trâu bò. - Loại khácBộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có | Kiểm dịch động vật: Có | |
01023100Mã HS | Loại thuần chủng để nhân giốngBộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có | Kiểm dịch động vật: Có | |
01023900Mã HS | Động vật sống họ trâu bò. - Loại khácBộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có | Kiểm dịch động vật: Có | |
010290Mã HS | Động vật sống họ trâu bò. - Loại khácBộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có | Kiểm dịch động vật: Có | |
01029010Mã HS | Loại thuần chủng để nhân giốngBộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có | Kiểm dịch động vật: Có | |
01029090Mã HS | Động vật sống họ trâu bò. - Loại khácBộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có | Kiểm dịch động vật: Có | |
0103Mã HS | Lợn sống.Bộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có | Kiểm dịch động vật: Có | |
01031000Mã HS | Loại thuần chủng để nhân giốngBộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có | Kiểm dịch động vật: Có | |