Tra cứu theo mã HS, hàng hóa, mức rủi ro và nguồn pháp lý.
Kết quả
4.769 bản ghi
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2941.90.00Độ tin cậy A
Roxythromycin | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2941.90.00Độ tin cậy A
Spectinomycin | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2941.90.00Độ tin cậy A
Spriamycin | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2941.90.00Độ tin cậy A
Teldizolid | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2941.90.00Độ tin cậy A
Telithromycin | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2941.90.00Độ tin cậy A
Tobramycin | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2941.90.00Độ tin cậy A
Tyrothricin | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2942.00.00Độ tin cậy A
Dimethicon | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2942.00.00Độ tin cậy A
Dimethylpolysiloxane | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2942.00.00Độ tin cậy A
Filgrastim | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2942.00.00Độ tin cậy A
Tolcapone | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm29.90Độ tin cậy B
Phloroglucinol | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm3001.20.00Độ tin cậy A
Porcine Brain Extract | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm3001.90.00Độ tin cậy A
Enoxaparin | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm3001.90.00Độ tin cậy A
Enoxaparin Natri | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm3001.90.00Độ tin cậy A
Heparin | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm3001.90.00Độ tin cậy A
Nadroparin | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm3001.90.00Độ tin cậy A
Phospholipid phổi lợn | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm3002.12.90Độ tin cậy A
Epoetin Alfa | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm3002.12.90Độ tin cậy A
Epoetin beta | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.