Tra cứu theo mã HS, hàng hóa, mức rủi ro và nguồn pháp lý.
Kết quả
4.769 bản ghi
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2934.99.90Độ tin cậy A
Itraconazole | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2934.99.90Độ tin cậy A
Ketoconazole | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2934.99.90Độ tin cậy A
Ketotifene | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2934.99.90Độ tin cậy A
Lamivudine | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2934.99.90Độ tin cậy A
Leflunomide | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2934.99.90Độ tin cậy A
Linezolid | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2934.99.90Độ tin cậy A
Lornoxicam | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2934.99.90Độ tin cậy A
Moclobemide | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2934.99.90Độ tin cậy A
Molnupiravir | Dạng uống
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2934.99.90Độ tin cậy A
Nefopam | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2934.99.90Độ tin cậy A
Nintedanib | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2934.99.90Độ tin cậy A
Olanzapine | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2934.99.90Độ tin cậy A
Olmesartan medoxomil | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2934.99.90Độ tin cậy A
Paliperidone | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2934.99.90Độ tin cậy A
Paroxetine | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2934.99.90Độ tin cậy A
Pioglitazone | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2934.99.90Độ tin cậy A
Pipazetate | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2934.99.90Độ tin cậy A
Pirenoxine | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2934.99.90Độ tin cậy A
Piribedil | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM7 – Dược chất/nguyên liệu/bán thành phẩm2934.99.90Độ tin cậy A
Pizotifene | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.