Tra cứu theo mã HS, hàng hóa, mức rủi ro và nguồn pháp lý.
Kết quả
4.769 bản ghi
DM14 – Mỹ phẩm
3401.11.50
Độ tin cậy A
- Loại đã được nén thành hình dạng nhất định (bánh, thanh,...)
DM14 – Mỹ phẩm3401.11.50Độ tin cậy A
- Xà phòng tắm, loại đã được nén thành hình dạng nhất định (bánh, thanh,....)
DM14 – Mỹ phẩm3401.20.99Độ tin cậy A
Xà phòng rửa tay, xà phòng khử mùi,...
DM14 – Mỹ phẩm3401.20.99Độ tin cậy A
- Dạng khác
DM14 – Mỹ phẩm3401.30.00Độ tin cậy A
- Kem, nhũ tương, sữa (lotion), gel dùng trên da để làm sạch (bằng cách rửa trôi)
DM14 – Mỹ phẩm3401.30.00Độ tin cậy A
- Chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt chứa xà phòng ở dạng lỏng, kem dùng làm sạch da, đã đóng gói bán lẻ
DM14 – Mỹ phẩm3401.30.00Độ tin cậy A
- Chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt chứa hoặc không chứa xà phòng ở dạng lỏng, kem dùng làm sạch da, đã đóng gói bán lẻ
DM14 – Mỹ phẩm3401.30.00Độ tin cậy A
Sản phẩm vệ sinh cơ quan sinh dục ngoài (trừ các loại thuốc chữa bệnh cơ quan sinh dục ngoài đã được Bộ Y tế cấp SĐK lưu hành hoặc cấp giấy phép nhập khẩu)