Tra cứu theo mã HS, hàng hóa, mức rủi ro và nguồn pháp lý.
Kết quả
4.769 bản ghi
DM14 – Mỹ phẩm
3304.10.00
Độ tin cậy A
- Loại dùng cho môi
DM14 – Mỹ phẩm3304.10.00Độ tin cậy A
- Chế phẩm trang điểm môi
DM14 – Mỹ phẩm3304.20.00Độ tin cậy A
- Loại dùng cho mắt
DM14 – Mỹ phẩm3304.20.00Độ tin cậy A
- Chế phẩm trang điểm mắt
DM14 – Mỹ phẩm3304.30.00Độ tin cậy A
Sản phẩm chăm sóc và trang điểm móng tay, chân
DM14 – Mỹ phẩm3304.91.00Độ tin cậy A
- Loại khác, dạng bột
DM14 – Mỹ phẩm3304.91.00Độ tin cậy A
Phấn trang điểm, phấn dùng sau khi tắm, phấn vệ sinh
DM14 – Mỹ phẩm3304.99.20Độ tin cậy A
- Kem, nhũ tương, sữa (lotion), gel hoặc dầu dùng trên da giúp ngăn ngừa mụn trứng cá (trừ các thuốc trị mụn đã được Bộ Y tế cấp SĐK lưu hành hoặc cấp giấy phép nhập khẩu)
DM14 – Mỹ phẩm3304.99.30Độ tin cậy A
- Kem và nước thơm dùng cho mặt và da
DM14 – Mỹ phẩm3304.99.30Độ tin cậy A
- Kem, nhũ tương, sữa (lotion), gel dùng trên da để làm sạch (bằng cách rửa trôi)
DM14 – Mỹ phẩm3304.99.90Độ tin cậy A
Nhũ tương, gel hoặc dầu dùng trên da khác để dưỡng da khác
DM14 – Mỹ phẩm3304.99.90Độ tin cậy A
Mặt nạ (chỉ trừ sản phẩm làm bong da nguồn gốc hóa học)