Tra cứu theo mã HS, hàng hóa, mức rủi ro và nguồn pháp lý.
Kết quả
4.769 bản ghi
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp3004.90.51Độ tin cậy A
Thuốc thành phẩm chứa Paracetamol; tramadol | Dạng uống
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp3004.90.51Độ tin cậy A
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp3004.90.51Độ tin cậy A
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp3004.90.51Độ tin cậy A
Thuốc thành phẩm chứa: Dicyclomine HCl; Propoxyphene Napsylate, Acetaminophen | Viên nang
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp3004.90.54Độ tin cậy A
Thuốc thành phẩm chứa Paracetamol; Ibuprofen | Viên nén
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp3004.90.55Độ tin cậy A
Thuốc thành phẩm chứa: Methyl salicylate; Turpentine oil; White camphor oil; Cinnamic aldehyde oil; Cinnamon leaves oil | Dầu xoa
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp3004.90.55Độ tin cậy A
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp3004.90.59Độ tin cậy A
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp3004.90.59Độ tin cậy A
Thuốc thành phẩm chứa: Dextromethorphan hydrobromid; Anhydrous Caffeine; dl- Methylephedrine Hydrochloride; Guaifenesin; Chlorpheniramine maleate | Viên nang mềm
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp3004.90.59Độ tin cậy A
Thuốc thành phẩm chứa: Diphenhydramine HCl; Ammonium chloride | Si rô
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp3004.90.59Độ tin cậy A
Thuốc thành phẩm chứa: Diphenhydramine HCl; Amoni Chlorid; Natri Citrate | Si rô
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp3004.90.59Độ tin cậy A
Thuốc thành phẩm chứa: Terbutaline Sulphate; Bromhexin hydrochloride; Guaifenesin; Menthol | Si rô
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp3004.90.59Độ tin cậy A
Thuốc thành phẩm chứa: Chlorpheniramine maleate; Dextromethorphan HBr; | Viên nang mềm
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp3004.90.59Độ tin cậy A
Thuốc thành phẩm chứa: BromhexinHCl; Dextromethorphan HBr; Guiaphenesin | Viên nang mềm
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp3004.90.59Độ tin cậy A
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp3004.90.59Độ tin cậy A
Thuốc thành phẩm chứa: Dextromethorphan; Glyceryl guaiacolat (guaifenesin); Chlorpheniramin maleat | Si rô
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp3004.90.59Độ tin cậy A
Thuốc thành phẩm chứa: Dextromethorphan HBr; Kali Cresolsulfonat; Lysozym Clorid | Viên nang
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp3004.90.59Độ tin cậy A
Thuốc thành phẩm chứa Paracetamol; Lidocaine | Dạng tiêm
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp3004.90.59Độ tin cậy A
Thuốc thành phẩm chứa: Chlorpheniramin; Dextromethorphan; Phenylephrin | Viên nang mềm
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM9 – Thuốc thành phẩm phối hợp3004.90.59Độ tin cậy A
Thuốc thành phẩm chứa: Sulfogaiacol; Natri benzoat | Si rô
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.