Tra cứu theo mã HS, hàng hóa, mức rủi ro và nguồn pháp lý.
Kết quả
4.769 bản ghi
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất3004.90.55Độ tin cậy A
Alimemazin | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất3004.90.55Độ tin cậy A
Alphaprodin | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất3004.90.55Độ tin cậy A
Aluminium phosphate | Các dạng
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất3004.90.55Độ tin cậy A
Anileridin | Dạng dầu xoa bóp
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất3004.90.55Độ tin cậy A
Aspirin | Dạng dầu xoa bóp
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất3004.90.55Độ tin cậy A
Benzocain | Dạng dầu xoa bóp
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất3004.90.55Độ tin cậy A
Bezitramid | Dạng dầu xoa bóp
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất3004.90.55Độ tin cậy A
Brompheniramine | Dạng dầu xoa bóp
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất3004.90.55Độ tin cậy A
Butalbital | Dạng dầu xoa bóp
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất3004.90.55Độ tin cậy A
Butamirat | Dạng dầu xoa bóp
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất3004.90.55Độ tin cậy A
Butorphanol | Dạng dầu xoa bóp
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất3004.90.55Độ tin cậy A
Celecoxib | Dạng dầu xoa bóp
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất3004.90.55Độ tin cậy A
Chlorphenesin Carbamate | Dạng dầu xoa bóp
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất3004.90.55Độ tin cậy A
Chlorpheniramin | Dạng dầu xoa bóp
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất3004.90.55Độ tin cậy A
Chlorphenoxamine | Dạng dầu xoa bóp
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất3004.90.55Độ tin cậy A
Clonixin lysinate | Dạng dầu xoa bóp
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất3004.90.55Độ tin cậy A
Dexibuprofen | Dạng dầu xoa bóp
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất3004.90.55Độ tin cậy A
Dexketoprofen | Dạng dầu xoa bóp
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất3004.90.55Độ tin cậy A
Dextromethorphan | Dạng dầu xoa bóp
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.
DM8 – Thuốc thành phẩm một hoạt chất3004.90.55Độ tin cậy A
Diacefylliae Diphenhydramine | Dạng dầu xoa bóp
Quan hệ danh mục: Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Cao · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT; Trung bình · 28/2026/TT-BYT. Không kết luận rủi ro chỉ từ HS.