Tra cứu mã VNACCS
Tra cứu đơn vị Hải quan, mã hiện hành và mã lịch sử theo dữ liệu đã xác minh.
Release2026-07-29-v1VNACCS-Plugin-Data-Schema-v1.0-2026-07-29.xlsx
Mã hiện hành
Hải quan cửa khẩu cảng Hòn Gai20CF
- Mã hiện hành
- 20CF
- Khu vực
- Chi cục Hải quan khu vực VIII
- Địa bàn
- Quảng Ninh
- Hiệu lực
- 2026-07-01
Lịch sử mã
Hiện hành20CF
KBNN và tài khoản 6 tài khoản
| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995019 | 3511 | Tài khoản thu phí, lệ phí | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III2827 |
| 2995019 | 3512 | Tài khoản tạm thu thuế hàng TNTX,SXXK | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III2827 |
| 2995019 | 3712 | Tài khoản tiền gửi thu phí | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III2827 |
| 2995019 | 3713 | Tài khoản tiền gửi khác | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III2827 |
| 2995019 | 3942 | Tài khoản tạm giữ, chờ xử lý | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III2827 |
| 2995019 | 7111 | Thu NSNN | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III2827 |
Địa điểm lưu kho 126 địa điểm
| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 20CFW02 | CTY QT SAO BAC | Quảng Ninh | Cái Lân, Bãi Cháy, Hạ Long, Quảng Ninh |
| 20CFW03 | KHO NQ CUNG UNG TB | Quảng Ninh | Cái Lân, Bãi Cháy, Hạ Long, Quảng Ninh |
| 20CFW04 | KHO NQ HANG HAI QN 2 | Quảng Ninh | Cái Lân, Bãi Cháy, Hạ Long, Quảng Ninh |
| 20CFW05 | KNQ OTO THANH CONG | Quảng Ninh | Lô CN5 khu công nghiệp Việt Hưng, phường Việt Hưng, Tp Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CFX01 | CN YAZAKI QUANG NINH | Quảng Ninh | Lô CN-02, KCN Đông Mai, TX Quảng Yên, Quảng Ninh |
| 20CFX02 | CTY VIETMINDO ENERGI | Quảng Ninh | Cảng Điền Công – phường Quang Trung – TP. Uông Bí – tỉnh Quảng Ninh |
| 20CFX03 | CTY CB-XNK DAM MANH | Quảng Ninh | Cảng Cái Lân – Tp. Hạ Long – tỉnh Quảng Ninh |
| 20CFX04 | CT GIAY VIET NHAT CL | Quảng Ninh | Khu công nghiệp Cái Lân – TP. Hạ Long – tỉnh Quảng Ninh |
| 20CFX05 | CT VIGLACERA HA LONG | Quảng Ninh | Nhà máy gạch Cotto Giếng Đáy – Tp. Hạ Long – tỉnh Quảng Ninh |
| 20CFX06 | CT VIGLACERA HA LONG | Quảng Ninh | Nhà máy gạch Tiêu Giao – phường Hà Khẩu – Tp. Hạ Long – tỉnh Quảng Ninh |
| 20CFX07 | CT VIGLACERA HA LONG | Quảng Ninh | Nhà máy gạch Hoành Bồ - xã Lê Lợi – huyện Hoành Bồ - tỉnh Quảng Ninh |
| 20CFX08 | CT CP CANG THAI HUNG | Quảng Ninh | Nhà máy gạch Hoành Bồ - xã Lê Lợi – huyện Hoành Bồ - tỉnh Quảng Ninh |
| 20CFX09 | CT CP CANG THAI HUNG | Quảng Ninh | Khu công nghiệp Cái Lân, phường Bãi Cháy, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CFX10 | CTY THANG LONG VINA | Quảng Ninh | Kho xi măng Lam Thạch – phường Phương Nam – TP. Uông Bí – tỉnh Quảng Ninh. |
| 20CFX11 | CTY CP GOM DAT VIET | Quảng Ninh | Thôn Tràng Bảng 2, xã Tràng An, huyện Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CFX12 | CTY CP THANH DONG | Quảng Ninh | Thôn Bắc Mã, xã Bình Dương, huyện Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CFX13 | CTY CP GOM DAT VIET | Quảng Ninh | Thôn Tràng Bảng 2, xã Tràng An, huyện Đông Triều, Quảng Ninh |
| 20CFX14 | CTY CP THANH DONG | Quảng Ninh | Thôn Bắc Mã, xã Bình Dương, huyện Đông Triều, Quảng Ninh |
| 20CFX15 | CNCT YAZAKY HP VN | Quảng Ninh | Lô đất CN-02 Khu công nghiệp Đông Mai, Phường Đông Mai, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CFX16 | CNCT QUANG VINH | Quảng Ninh | Khu Vĩnh Quang, thị trấn Mạo Khê, huyện Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CFX17 | CNCT CP QUANG MNXK | Quảng Ninh | Mạo Khê, Đông Triều, Quảng Ninh |
| 20CFX18 | CT GACHNGOI DAT VIET | Quảng Ninh | Thông Tràng Bảng 2, xã Tràng An, huyện Đông Triều, Quảng Ninh |
| 20CFX19 | CTCP VIGLACERA DT | Quảng Ninh | Xã Hồng Phong, huyện Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CFX20 | CTCP CB LAM SAN QN | Quảng Ninh | Thôn Chạp Khê, phường Nam Khê, TP. Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CFX21 | CTCP DTPT NGAN SON | Quảng Ninh | Cảng Cái Lân, phường Bãi Cháy, TP. Hạ Long, Quảng Ninh |
| 20CFZ01 | TCT DONG BAC | Quảng Ninh | Phường Hà Khánh – TP. Hạ Long – tỉnh Quảng Ninh |
