| 18IDC01 | THUC PHAM ORION VINA | Bắc Ninh | — |
| 18IDC02 | CTY DAU TU BAC KY 02 | Bắc Ninh | Lô số 7, đường TS9, KCN Tiên Sơn, Bắc Ninh |
| 18IDC03 | CTY SX SONG HONG C | Bắc Ninh | KCN Tiên Sơn, Hoàn Sơn, Bắc Ninh |
| 18IDC04 | CTY CANON VN | Bắc Ninh | A1 khu công nghiệp Thăng Long - Hà Nội |
| 18IDC05 | CANON VN - QUE VO 1 | Bắc Ninh | KCN Quế Võ, Bắc Ninh |
| 18IDC06 | CANON VN-TIEN SON 1 | Bắc Ninh | TS10, KCN Tiên Sơn, Tiên Du, Bắc Ninh |
| 18IDC07 | CANON VN-TIEN SON 2 | Bắc Ninh | KCN Tiên Sơn, Hoàn Sơn, Bắc Ninh |
| 18IDC08 | CTY CN MUTO HA NOI | Bắc Ninh | KCN Quang Minh, Hà Nội |
| 18IDC09 | DAIICHI DENSO BUHIN | Bắc Ninh | Lô 17A, KCN VSIP Bắc Ninh, Bắc Ninh |
| 18IDC10 | CTY DAINICHI COLOR C | Bắc Ninh | KCN Tiên Sơn, Hoàn Sơn, Bắc Ninh |
| 18IDC11 | CTY JOYO MARK VN | Bắc Ninh | Lô 10, đường TS 19, KCN Tiên Sơn, Hoàn Sơn, Bắc Ninh |
| 18IDC12 | KURABE INDUSTRIAL BN | Bắc Ninh | số 5, đường số 7, KCN VSIP Bắc Ninh, Bắc Ninh |
| 18IDC13 | SUMITOMO ELEC. IN. C | Bắc Ninh | KCN Tiên Sơn, Hoàn Sơn, Bắc Ninh |
| 18IDC14 | CTY TABUCHI ELEC. C | Bắc Ninh | Lô 13, KCN Đại Đồng, Hoàn Sơn, Bắc Ninh |
| 18IDC15 | TOHO PRECISION VN | Bắc Ninh | số 8, đường 9, KCN VSIP Bắc Ninh, Bắc Ninh |
| 18IDC16 | CTY CP VC INDO TRAN | Bắc Ninh | Số 69, đường Hữu Nghị, KCN VSIP Bắc Ninh, Phù Chẩn, Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 18IDI01 | CANG ICD TIEN SON | Bắc Ninh | Lô số 7, đường TS9, KCN Tiên Sơn, Bắc Ninh |
| 18IDIID | HQ CANG ND TIENSON | Bắc Ninh | — |
| 18IDL01 | KHO ALS DONG HA NOI | Bắc Ninh | 10, đường 5 KCN VSIP Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh |
| 18IDOZZ | DIEM LUU HH XK 18ID | Bắc Ninh | — |
| 18IDW01 | CTY DAU TU BAC KY 01 | Bắc Ninh | Lô 7, đường TS9, KCN Tiên Sơn, huyện Tiên Du, Bắc Ninh |
| 18IDW02 | SAGAWA EXPRESS VN 04 | Bắc Ninh | KCN VSIP Bắc Ninh |
| 18IDW03 | KNQ CN CTY ITL LOG | Bắc Ninh | Nhà kho số 3, lô số 3, đường 8, Lô 66 KCN VSIP Bắc Ninh, xã Phù Chẩn, tỉnh Bắc Ninh |
| 18IDW04 | CTY DAINICHI COLOR | Bắc Ninh | — |
| 18IDW05 | SUMITOMO E.I.P VN | Bắc Ninh | — |
| 18IDW06 | HAYAKAWA ELECTRONIC2 | Bắc Ninh | — |
| 18IDW07 | TABUCHI ELECTRONIC | Bắc Ninh | — |
| 18IDW08 | TOHO PRECISION VN | Bắc Ninh | — |
| 18IDW09 | CTY SX SONG HONG | Bắc Ninh | — |
| 18IDW10 | CTY JOYO MARK VN | Bắc Ninh | — |
| 18IDW11 | KURABE INDUSTRIAL BN | Bắc Ninh | — |
| 18IDW12 | DAICHI DENSO BUHIN | Bắc Ninh | — |
| 18IDW13 | CTY CN MUTO HA NOI | Bắc Ninh | — |
| 18IDW14 | CTY CANON VIET NAM | Bắc Ninh | — |
| 18IDW15 | CANON VN-QUE VO | Bắc Ninh | — |
| 18IDW16 | CANON VN-TIEN SON | Bắc Ninh | — |
| 18IDW17 | NIPPON EXP BAC NINH | Bắc Ninh | Lô 7, đường TS9, KCN Tiên Sơn, huyện Tiên Du, Bắc Ninh |
| 18IDX01 | NHA MAY NOKIA | Hải Phòng | số 8, đường số 6, KCN VSIP, Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 18IDX02 | CTY DAINICHI COLOR X | Bắc Ninh | — |
| 18IDX03 | SUMITOMO ELEC. IN. X | Bắc Ninh | — |
| 18IDX04 | CTY TABUCHI ELEC. X | Bắc Ninh | — |
| 18IDX05 | CTY SX SONG HONG X | Bắc Ninh | — |
| 18IDZ02 | CTY PTEL VIET NAM | Bắc Ninh | KCN Yên Phong, xã Đông Phong, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh |
| 18IDZ03 | CTY SUNGWOO VINA | Bắc Ninh | KCN Thuận Thành 3, xã Thanh Khương, Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 18IDZ04 | CT THK MANUFACT. VN | Bắc Ninh | Lô 5, TS9, KCN Tiên Sơn, Tiên Du, Bắc Ninh, Việt Nam |
| 18IDZ05 | CTY FUJIKIN BAC NINH | Bắc Ninh | Số 14, đường 8, KCN Vsip Bắc Ninh, xã Phù Chẩn, thị xã Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 18IDZ06 | CT SUMITOMO E-INTER | Bắc Ninh | Lô 3, đường TS4, KCN Tiên Sơn, Bắc Ninh |
| 18IDZ07 | CT TOHO PRECISION VN | Bắc Ninh | Số 8, đường 9, Vsip Bắc Ninh, TX. Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 18IDZ08 | CTY TNHH SON NAM | Bắc Ninh | Dốc Sặt, tỉnh lộ 271, phường Trang Hạ, TX. Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 18IDZ09 | CT BAO BI NM VIETNAM | Bắc Ninh | Số 2, đường TS6, KCN Tiên Sơn, xã Nội Duệ, Tiên Du, Bắc Ninh |