Tra cứu mã VNACCS
Tra cứu đơn vị Hải quan, mã hiện hành và mã lịch sử theo dữ liệu đã xác minh.
Release2026-07-29-v1VNACCS-Plugin-Data-Schema-v1.0-2026-07-29.xlsx
Mã hiện hành
Hải quan Thái Nguyên18B1
- Mã hiện hành
- 18B1
- Khu vực
- Chi cục Hải quan khu vực V
- Địa bàn
- Thái Nguyên
- Hiệu lực
- 2026-07-01
Lịch sử mã
Hiện hành18B1Lịch sử18B2→ 18B1
Bộ phận xử lý 3 bộ phận
| Mã | Mô tả | Hiệu lực |
|---|---|---|
| 00 | Hải quan Thái Nguyên - Bộ phận Nghiệp vụ hải quan | 2026-07-01 |
| 01 | Hải quan Thái Nguyên - Bộ phận Nghiệp vụ hải quan khu vực Sông Công | 2026-07-01 |
| 02 | Hải quan Thái Nguyên - Bộ phận Nghiệp vụ hải quan khu vực Yên Bình | 2026-07-01 |
KBNN và tài khoản 3 tài khoản
| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995004 | 3511 | TK thu phí, lệ phí HQ | Kho bạc Nhà nước Khu vực VII2261 |
| 2995004 | 3512 | TK tiền gửi | Kho bạc Nhà nước Khu vực VII2261 |
| 2995004 | 7111 | TK Thu nộp NSNN | Kho bạc Nhà nước Khu vực VII2261 |
Địa điểm lưu kho 59 địa điểm
| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 01NVZ01 | CTY VOLEX VIETNAM | Bắc Ninh | Lô D-5B KCN Thăng Long, Đông Anh, HN |
| 01NVZ02 | CTY TOTO VIETNAM | Bắc Ninh | Lô F1, F2, F3, F4 KCN Thăng Long, Đông Anh, HN |
| 18B1C01 | CTY MANI HA NOI | Thái Nguyên | xã Tân Hương, huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên |
| 18B1C02 | GANG THEP THAINGUYEN | Bắc Ninh | Phường Cam Giá, TP Thái Nguyên |
| 18B1C03 | BQLDA TN THAI NGUYEN | Thái Nguyên | tổ 3, phường Gia Sàng, Tp Thái Nguyên |
| 18B1C04 | NHIET DIEN AN KHANH | Bắc Ninh | — |
| 18B1C05 | CTY CB KS NUI PHAO | Bắc Ninh | — |
| 18B1CB1 | DOI NVCC THAI NGUYEN | Thái Nguyên | — |
| 18B1OZZ | DIEM LUU HH XK 18B1 | Thái Nguyên | — |
| 18B1Z01 | CTY CP MAY PHU LUONG | Bắc Ninh | Km7, Sơn Cẩm, Phú Lương, Thái Nguyên |
| 18B1Z02 | CTY XNK TRUNG NGUYEN | Bắc Ninh | Xí nghiệp chè cụm CN số 2, phường Tân Lập, TP.Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
| 18B1Z03 | CT CB NONGSAN CHE TN | Bắc Ninh | Xóm Đồng Thái, xã Hóa Thượng, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 18B1Z04 | CT DT-TM THAI NGUYEN | Bắc Ninh | Số 160, đường Minh Cầu, F. Phan Đình Phùng, TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
| 18B1Z05 | CT DT-TM THAI NGUYEN | Bắc Ninh | Số 221, đường Thống nhất, F. Tân Lập, TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
| 18B1Z06 | CT DT-TM THAI NGUYEN | Bắc Ninh | Khu B, KCN Sông Công, F. Bách Quang, TX. Sông Công, tỉnh Thái Nguyên |
| 18B1Z07 | CT DT-TM THAI NGUYEN | Bắc Ninh | KCN Kha Sơn, xã Kha Sơn, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên |
| 18B1Z08 | CTY MAY THANH HUNG | Bắc Ninh | xã Bảo Lý, huyện Phú Bình, Thái Nguyên |
| 18B1Z09 | CN CTY TNHH DAI VIET | Bắc Ninh | Tổ 11, Phường Tân Long, TP. Thái Nguyên |
| 18B1Z10 | CTY TNHH BAC KINH DO | Bắc Ninh | Tổ 1B, Phường Tân Lập, TP. Thái Nguyên |
| 18B1Z11 | DNTN DAI CAT THANH | Bắc Ninh | Tổ 10, phường Tân Long, TP. Thái Nguyên |
| 18B1Z12 | CTY SX-TM DUC ANH | Bắc Ninh | Xã Đông Cao, huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên |
| 18B1Z13 | CTY SHINWON EBENEZER | Bắc Ninh | Phường Cải Đan, TX. Sông Công, tỉnh Thái Nguyên |
| 18B1Z14 | CTY GIAY THAI NGUYEN | Bắc Ninh | Số 165, đường Dương Tự Minh, tổ 10, Phường Tân long, TP. Thái Nguyên |
| 18B1Z15 | CTY GIAY THAI NGUYEN | Bắc Ninh | Số 165, đường Dương Tự Minh, Tổ 10, P. Tân Long, TP. Thái Nguyên |
| 18B1Z16 | HTX MAY TAN BINHMINH | Bắc Ninh | Xã trung Thành, huyện Phổ Yên, Thái Nguyên |
| 18B1Z17 | CTY MO-LUYEN KIM TN | Bắc Ninh | Số 617, đường 3/2, F Tân Lập, TP. Thái Nguyên |
| 18B1Z18 | CTY BANPO VIET NAM | Bắc Ninh | Số 7, tiểu khu Dương Tự Minh, thị trấn Đu, Phú Lương, Thái Nguyên |
| 18B1Z19 | CTY CHE DAI TU TN | Bắc Ninh | Dđội 2, xã Hùng Sơn, Đại Từ, Thái Nguyên |
| 18B1Z20 | CNCT MAY XK SIL-HAN | Bắc Ninh | Tổ 17, P. Tích Lương, TP. Thái Nguyên, Thái Nguyên |
| 18B1Z21 | CTY CP MEINFA | Bắc Ninh | Tổ 10, F.Mỏ Chè, TX. Sông Công, Thái Nguyên |
| 18B1Z22 | CTY CP QUANG LAN | Bắc Ninh | Xã Tiên Hội, huyện Đại Từ, Thái Nguyên |
| 18B1Z23 | HTX CN-VT CHIEN CONG | Bắc Ninh | Xóm Khuynh Thạch, F. Cải Đan, TX. Song Công, Thái Nguyên |
| 18B1Z24 | CTY XNK THAI NGUYEN | Bắc Ninh | Số 25, đườn Hoàng Văn Thụ, F. Phan Đình Phùng, TP. Thái Nguyên |
| 18B1Z25 | CTY MTV TAM HUU | Bắc Ninh | Tổ 7, phường Mỏ Chè, TX. Sông Công, Thái Nguyên |
| 18B1Z26 | CTY SUNGHO TECH VN | Bắc Ninh | Khu B, KCN Sông Công I, phường Bách Quang, TX.Sông Công, Thái Nguyên |
| 18B1Z27 | CTCP DT-PT TDT | Bắc Ninh | xã Điềm Thụy, huyện Phú Bình, Thái Nguyên |
| 18B1Z28 | CTCP VLCL THAINGUYEN | Bắc Ninh | Phường Cam Giá, TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
| 18B1Z29 | CTCP CHE HA NOI | Bắc Ninh | Xóm Trung Thành, xã Hòa Bình, Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 18B1Z30 | CTY BJSTEEL VIET NAM | Bắc Ninh | Khu A, KCN Sông Công 1, tỉnh Thái Nguyên |
| 18B1Z31 | CTY JEIL ENGINEERING | Bắc Ninh | Khu B, KCN Sông Công I, phường Bách Quang, thị xã Sông Công, tỉnh Thái Nguyên |
| 18B1Z32 | CTY TNHH WIHA VN | Bắc Ninh | KCN Sông Công I, phường Bách Quang, thị xã Sông Công, tỉnh Thái Nguyên |
| 18B1Z33 | DNTN TRUNG THANH | Bắc Ninh | — |
| 18B1Z34 | CTY CP LOGISTICS ASG | Bắc Ninh | — |
| 18B1Z35 | CT TNHH SAMSUNG TN | Bắc Ninh | — |
| 18B1Z36 | CTY CPCK PHO YEN | Bắc Ninh | — |
| 18B1Z37 | CTY DOOSUN VIET NAM | Bắc Ninh | — |
| 18B1Z38 | CTY TNHH KSD VINA | Bắc Ninh | — |
| 18B1Z39 | CT YOUNG JIN HI-TECH | Bắc Ninh | — |
| 18B2C02 | NHIET DIEN AN KHANH | Thái Nguyên | An Khánh, Đại Từ, Thái Nguyên |
| 18B2C04 | CTY CB KS NUI PHAO | Thái Nguyên | Xóm 11 xã Hà Thượng, Thái Nguyên |
