Tra cứu mã VNACCS
Tra cứu đơn vị Hải quan, mã hiện hành và mã lịch sử theo dữ liệu đã xác minh.
Release2026-07-29-v1VNACCS-Plugin-Data-Schema-v1.0-2026-07-29.xlsx
Mã hiện hành
Hải quan cửa khẩu sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất06B1
- Mã hiện hành
- 06B1
- Khu vực
- Chi cục Hải quan khu vực XV
- Địa bàn
- TP. Hồ Chí Minh
- Hiệu lực
- 2026-07-01
Lịch sử mã
Hiện hành06B1Lịch sử02B1→ 06B1
Bộ phận xử lý 6 bộ phận
| Mã | Mô tả | Hiệu lực |
|---|---|---|
| 00 | Bộ phận hàng hóa nhập khẩu mậu dịch Kho TCS | 2026-07-01 |
| 01 | Bộ phận hàng hóa nhập khẩu mậu dịch Kho SCSC | 2026-07-01 |
| 02 | Bộ phận hàng hóa Nhập khẩu hàng phi mậu dịch, tạm nhập, tái xuất kho TCS, Kho SCSC | 2026-07-01 |
| 03 | Bộ phận hàng hóa phi mậu dịch cá nhân, hàng hóa nhập ngoài giờ hành chính Kho TCS, Kho SCSC | 2026-07-01 |
| 04 | Bộ phận hàng hóa xuất khẩu kho TCS | 2026-07-01 |
| 05 | Bộ phận hàng hóa xuất khẩu kho SCSC | 2026-07-01 |
KBNN và tài khoản 5 tài khoản
| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995081 | 3511 | Tiền gửi lệ phí hải quan | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực II0120 |
| 2995081 | 3512 | Tiền gửi thuế tạm thu | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực II0120 |
| 2995081 | 3591 | Tiền gửi nộp khoản đảm bảo | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực II0120 |
| 2995081 | 3942 | Tiền gửi phạt VPHC | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực II0120 |
| 2995081 | 7111 | Thu nộp NSNN | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực II0120 |
Địa điểm lưu kho 73 địa điểm
| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 02B1A01 | KHO TCS | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02B1A02 | KHO SCSC | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02B1A03 | KHO TCS | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02B1A04 | KHO SCSC | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02B1A05 | PETROLIMEX KHO TSN | TP Hồ Chí Minh | Kho xăng dầu e917/f370 sân bay Tân Sơn Nhất, phường 2, quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| 02B1A06 | K1 CTY NHIEN LIEU HK | TP Hồ Chí Minh | A79/1 Đường Bạch Đằng, phường 2, quận Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh |
| 02B1A07 | K3 CTY NHIEN LIEU HK | TP Hồ Chí Minh | A79/1 Đường Bạch Đằng, phường 2, quận Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh |
| 02B1A08 | KHO XANG DAU TAPETCO | TP Hồ Chí Minh | Khu A75, Bạch Đằng, phường 2, quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| 02B1AB1 | DOI TT HH XNK TSN | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02B1AB2 | KHO HH KB XNK TCS | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02B1C01 | KHO CFS SCSC | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02B1D01 | MIEN THUE SASCO | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02B1D02 | MIEN THUE SASCO - XK | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02B1D03 | MIEN THUE SASCO | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02B1D04 | SUAT AN HANGKHONG 02 | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02B1D05 | M THUE JALUX TASECO | Hồ Chí Minh | — |
| 02B1F01 | BAO THUE CATERING | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02B1F02 | BAO THUE CATERING XK | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02B1F03 | BAO THUE CATERING | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02B1OZZ | DIEM LUU HH XK 02B1 | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02B1W01 | KNQ TCS | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02B1W02 | KNQ SCSC | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02B1W03 | KNQ WF41 | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02B1W04 | KNQ WF41 - XK | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02B1W05 | KNQ TCS | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02B1W06 | KNQ SCSC | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02B1W07 | KNQ WF41 | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02B1W08 | CT SUATAN HK VIETNAM | TP Hồ Chí Minh | Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất, phường 2, quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| 02B1Z01 | CTY CN VANG ANH | TP Hồ Chí Minh | 192-194A Ung Văn Khiêm, P.25, Q.Bình Thạnh, TP.HCM |
| 02B1Z02 | CTY DAU TV MINH HUE | TP Hồ Chí Minh | 383/7 Lũy Bán Bích, P.Hòa Thạnh, Q.Tân Phú, TP.HCM |
| 02B1Z03 | CTY CBTP THANH CONG | TP Hồ Chí Minh | 82 Trần Đại Nghĩa, KP 1, P.Tân Tạo A, Q.Bình Tân, TP.HCM |
| 02B1Z04 | CT WORLD TRADE E41 | TP Hồ Chí Minh | 32 Phan Thúc Duyện, P.4, q. Tân Bình |
| 02B1Z05 | CTY TAN HOANG MINH | TP Hồ Chí Minh | 66/30 đường A9 Bình Thành, KP 4, Bình Hưng Hòa B, Q.Bình Tân, TP.HCM |
| 02B1Z06 | CTY THEP DAT TOAN | TP Hồ Chí Minh | 1900 QL 1A, P.Trung Mỹ Tây, Q.12, TP.HCM |
| 02B1Z21 | CTY TAN PHUOC THANH | TP Hồ Chí Minh | 100/82/63 ấp 5, Lê Văn Khương, Đông Thạnh, Hóc Môn, TP.HCM |
| 02B1Z22 | CTCP CD TUAN PHUONG | TP Hồ Chí Minh | Lô C7/II đường 2E, KCN Vĩnh Lộc, H.Bình Chánh, TP.HCM |
| 02B1Z23 | CTY XNK KHAI DANG | TP Hồ Chí Minh | Lô 19 đường số 1, KCN Tân Tạo A, Q.Bình Tân, TP.HCM |
| 02B1Z24 | CTY SXTM NAM KHOI | TP Hồ Chí Minh | 726/9 Lê Trọng Tấn, P.Bình Hưng Hòa, Q.Bình Tân, TP.HCM |
| 02B1Z25 | CTY TNHH HUY MAI | TP Hồ Chí Minh | 18B/7-8 Bình Thuận, Ấp 2, X.Bình Hưng, H.Bình Chánh, TP.HCM |
| 02B1Z26 | CTY TRUONG NGUYEN | TP Hồ Chí Minh | 2450 QL 1A, P.Trung Mỹ Tây, Q12, TP.HCM |
| 02B1Z27 | CTY MY PHAM LAN HAO | TP Hồ Chí Minh | 1191 QL 1A, P.Thới An, Q12, TP.HCM |
| 02B1Z28 | CTCP DV HANG HOA SG | TP Hồ Chí Minh | 30 Phan Thúc Duyệt, P.4, Q.Tân Bình, TP.Hồ Chí Minh |
| 02B1Z29 | CTY MTV CHAN HUNG | TP Hồ Chí Minh | F5/6 ấp 6, xã Lê Minh Xuân, H. Bình Chánh, TP.Hồ Chí Minh |
| 02B1Z30 | CT PHAN BON HOA SINH | TP Hồ Chí Minh | Ấp 5, đường số 8, X.Phạm Văn Cội, H.Củ Chi, TP.Hồ Chí Minh. |
| 02B1Z31 | CTY TACN VAN SANH | TP Hồ Chí Minh | 616 Quốc lộ 1A, P.Bình Hưng Hòa B, Q.Bình Tân. TP.HCM |
| 02B1Z32 | CTY SXTMDV THAI HOA | TP Hồ Chí Minh | 40 Lũy Bán Bích, P.Tân Thới Hòa, Q.Tân Phú, TP.HCM |
| 02B1Z33 | CTY SXTM HUNG TUAN | TP Hồ Chí Minh | 2F3 Quang Trung, P.10, Q.Gò Vấp, TP.HCM |
| 02B1Z34 | CTY VAN TAI GIA VU | TP Hồ Chí Minh | 37 Bế Văn Cấm, P. Tân Kiểng, Q.7, TP.HCM |
| 02B1Z35 | CTY TM FREE TRADE | TP Hồ Chí Minh | 19 Võ văn Tần, P.6, Q.3 TP.HCM |
| 02B1Z36 | CT SXTMDV THUY KHANH | TP Hồ Chí Minh | 42 A Tôn Thất Thuyết, P.4, Q.4, TP.HCM |
