Tra cứu mã VNACCS
Tra cứu đơn vị Hải quan, mã hiện hành và mã lịch sử theo dữ liệu đã xác minh.
Release2026-07-29-v1VNACCS-Plugin-Data-Schema-v1.0-2026-07-29.xlsx
Mã hiện hành
Hải quan cửa khẩu cảng Sài Gòn khu vực 302H1
- Mã hiện hành
- 02H1
- Khu vực
- Chi cục Hải quan khu vực II
- Địa bàn
- TP. Hồ Chí Minh
- Hiệu lực
- 2026-07-01
Lịch sử mã
Hiện hành02H1Lịch sử02H2→ 02H1Lịch sử02H3→ 02H1
Bộ phận xử lý 6 bộ phận
| Mã | Mô tả | Hiệu lực |
|---|---|---|
| 00 | Bộ phận thủ tục hàng hóa XNK cảng Bến Nghé, Tân Thuận 1 &2, Tân Thuận Đông Lotus, các phao thuộc địa bàn | 2026-07-01 |
| 01 | Bộ phận hàng hóa XNK cảng Vict | 2026-07-01 |
| 02 | Bộ phận thủ tục và giám sát Xăng dầu XNK | 2026-07-01 |
| 03 | Bộ phận hàng hóa XNK cảng Khánh Hội Nhà Rồng | 2026-07-01 |
| 04 | Loại hình C11 KNQ Cty CP Cảng SG | 2026-07-01 |
| 05 | Loại hình C11 KNQ Lotus | 2026-07-01 |
Địa điểm lưu kho 54 địa điểm
| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 02H1C01 | CTY SAFI | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H1D01 | CUNG UNG TAU BIEN SG | TP Hồ Chí Minh | Cảng Sài Gòn, TP.HCM |
| 02H1OZY | DIEM LUU HH XK 02H2 | TP.Hồ Chí Minh | — |
| 02H1OZZ | DIEM LUU HH XK 02H1 | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H1S01 | CANG BIEN DONG | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H1S02 | CANG TAN THUAN DONG | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H1S03 | CT MTV CANG BEN NGHE | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H1S04 | CT MTV CANG SG CHS 1 | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H1S05 | CT MTV CANG SG CHS 2 | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H1S06 | CTY CANG RAU QUA | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H1S07 | CTY LD BONG SEN CHS | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H1S08 | CTY TAU THUY SG | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H1S09 | CTY TOTALGAZ VN | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H1S10 | SAI GON SHIPMARIN | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H1S11 | TONG CTY VOCARIMEX | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H1S12 | NAVIOIL 2 DAU TH VAT | TP Hồ Chí Minh | số 368, đường Gò Ô Môi, phường Phú Nhuận, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh |
| 02H1S13 | C SAIGON-KHANH HOI | TP Hồ Chí Minh | Theo dọc bờ sông Cảng, dọc theo tường rào Nguyễn Tất Thành |
| 02H1S14 | CHUYEN TAI GO GIA | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H1S15 | CTY MTV CANG SG CCS | TP Hồ Chí Minh | Theo dọc bờ sông Cảng, dọc theo tường rào Nguyễn Tất Thành |
| 02H1S16 | CFS CTY CANG SAI GON | TP Hồ Chí Minh | Cảng Tân Thuận, số 18B, đường Lưu Trọng Lư, phường Tân Thuận Đông, quận 7, TP. Hồ Chí Minh |
| 02H1S17 | CTY GAS PETROLIMEX | TP.Hồ Chí Minh | — |
| 02H1S18 | HOA DAU PETROLIMEX | TP.Hồ Chí Minh | — |
| 02H1S19 | KHO VK102/CUC HC/QK7 | TP.Hồ Chí Minh | — |
| 02H1S20 | MTV DAU KHI TP.HCM 1 | TP.Hồ Chí Minh | — |
| 02H1S21 | NHUA DUONG PERTRO | TP.Hồ Chí Minh | — |
| 02H1S22 | TM SP HD LAMTAICHANH | TP.Hồ Chí Minh | — |
| 02H1S23 | XANG DAU NHA BE | TP.Hồ Chí Minh | — |
| 02H1S24 | THANHLE - KHO VK 102 | TP.Hồ Chí Minh | — |
| 02H1S25 | LD PT TIEP VAN SO 1 | TP.Hồ Chí Minh | — |
| 02H1S26 | KHO CFS VICT | TP.Hồ Chí Minh | — |
| 02H1S27 | CASTROL BP PETRO LTD | TP.Hồ Chí Minh | — |
| 02H1SH1 | DOI TT CANG BEN NGHE | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H1W01 | CT MTV CANG SG CHW 1 | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H1W02 | CT MTV CANG SG CHW 2 | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H1W03 | CTY LD BONG SEN CHW | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H1W04 | KNQ CTY CANG BENNGHE | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H1W05 | KNQ CTY CP CANG SG | TP Hồ Chí Minh | 242 đường Bùi Văn Ba, phường Tân Thuận Đông, Q7, TP Hồ Chí Minh |
| 02H2OZZ | DIEM LUU HH XK 02H2 | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H2S01 | CASTROL BP PETRO LTD | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H2S02 | CTY GAS PETROLIMEX | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H2S03 | HOA DAU PETROLIMEX | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H2S04 | KHO VK102/CUC HC/QK7 | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H2S05 | MTV DAU KHI TP.HCM 1 | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H2S06 | NHUA DUONG PERTRO | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H2S07 | TM SP HD LAMTAICHANH | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H2S08 | TONG CTY DAU VN | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H2S09 | XANG DAU NHA BE | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H2S10 | THANHLE - KHO VK 102 | TP Hồ Chí Minh | Ấp 6, xã Phú Xuân, huyện Nhà Bè, TP. Hồ Chí Minh |
| 02H2SH2 | DOI TT GS XANG DAU | TP Hồ Chí Minh | — |
| 02H3OZZ | DIEM LUU HH XK 02H3 | TP Hồ Chí Minh | — |
