Tra cứu mã VNACCS
Tra cứu đơn vị Hải quan, mã hiện hành và mã lịch sử theo dữ liệu đã xác minh.
Release2026-07-29-v1VNACCS-Plugin-Data-Schema-v1.0-2026-07-29.xlsx
Mã hiện hành
Hải quan Chuyển phát nhanh01DD
- Mã hiện hành
- 01DD
- Khu vực
- Chi cục Hải quan khu vực I
- Địa bàn
- Hà Nội
- Hiệu lực
- 2026-07-01
Lịch sử mã
Hiện hành01DD
KBNN và tài khoản 5 tài khoản
| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995193 | 3511 | TK Thu phí và lệ phí hải quan | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I0022 |
| 2995193 | 3512 | Các khoản thuế hàng tạm nhập, tái xuất phải trả về thu NS | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I0022 |
| 2995193 | 3591 | TK tiền gửi thuế tạm thu khác | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I0022 |
| 2995193 | 3942 | Phải trả về tiền, tài sản tạm giữ chờ xử lý của cơ quan hải quan | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I0022 |
| 2995193 | 7111 | TK Thu nộp NSNN | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I0022 |
Địa điểm lưu kho 61 địa điểm
| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 01DDC01 | CTY TM DV SONG BINH | Hà Nội | — |
| 01DDC02 | C.P.N BUU DIEN HN 1 | Hà Nội | — |
| 01DDC03 | KHO DHL. | Hà Nội | — |
| 01DDC04 | KHO EMS | Hà Nội | — |
| 01DDC05 | KHO HOP NHAT | Hà Nội | — |
| 01DDC06 | KHO UPS_ | Hà Nội | — |
| 01DDC07 | KHO FEDEX | Hà Nội | — |
| 01DDC08 | KHO LIEN TINH | Hà Nội | — |
| 01DDC09 | KHO TNT HANG NHAP | Hà Nội | — |
| 01DDC10 | KHO TNT HANG XUAT | Hà Nội | — |
| 01DDC11 | CTY TRUC TUYEN PCS | Hà Nội | Xã Phú Ninh, huyện Sóc Sơn, TP. Hà Nội |
| 01DDC12 | LOGISTICS CPN BD HN | Hà Nội | — |
| 01DDC13 | CT TNHH S1 LOGISTICS | Hà Nội | Số 12, N03 khu đô thị mới Dịch Vọng, P. Dịch Vọng, Cầu Giấy, Hà Nội |
| 01DDC14 | CT BUU CHINH VIETTEL | Hà Nội | Xã Phú Minh, huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 01DDC15 | CT CHUYEN PHAT NHANH | Hà Nội | Xã Phú Minh, huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 01DDC16 | CTY CP CN THAN TOC | Hà Nội | Xã Phú Minh, huyện Sóc Sơn, TP. Hà Nội |
| 01DDC17 | CTY SG SAGAWA VN | Hà Nội | Xã Phú Minh, huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 01DDC18 | CTY VT TM QUANG VINH | Hà Nội | — |
| 01DDC19 | KHO ALSW | Hà Nội | — |
| 01DDC20 | KHO UPS. | Hà Nội | — |
| 01DDC22 | CTY CP DV HK BAC NAM | Hà Nội | Ô đất số 8, Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, xã Phú Minh, huyện Sóc Sơn, Tp. Hà Nội |
| 01DDC23 | CN HN CT CPN SAI GON | Hà Nội | Xứ Đồng Lều, thôn Thạch Lỗi, xã Thanh Xuân, huyện Sóc Sơn, TP. Hà Nội |
| 01DDC24 | CTY JETLINK VIET NAM | Hà Nội | — |
| 01DDC25 | CT INTERSERCO MYDINH | Hà Nội | — |
| 01DDEA0 | KHO FEDEX | Hà Nội | — |
| 01DDEA1 | CN HN CT CPN SAI GON | Hà Nội | — |
| 01DDEB0 | KHO LIEN TINH | Hà Nội | — |
| 01DDEC0 | KHO ALSW | Hà Nội | — |
| 01DDEC1 | KHO DHL- | Hà Nội | — |
| 01DDEC2 | KHO EMS | Hà Nội | — |
| 01DDEC3 | KHO HOP NHAT | Hà Nội | — |
| 01DDEC4 | LOGISTICS CPN BD HN | Hà Nội | — |
| 01DDEC5 | CT TNHH S1 LOGISTICS | Hà Nội | Số 12, N03 khu đô thị mới Dịch Vọng, P. Dịch Vọng, Cầu Giấy, Hà Nội |
| 01DDEC6 | CT BUU CHINH VIETTEL | Hà Nội | Công ty CP Bưu chính Viettel |
| 01DDEC7 | CT CHUYEN PHAT NHANH | Hà Nội | Công ty CP tiếp vận thế giới chuyển phát nhanh |
| 01DDEC8 | CT CP CN THAN TOC | Hà Nội | Công ty CP công nghệ Thần Tốc |
| 01DDEC9 | CT SG SAGAWA VN | Hà Nội | Chi nhánh Công ty TNHH SG Sagawa Việt Nam tại Hà Nội |
| 01DDECA | CTY VT TM QUANG VINH | Hà Nội | — |
| 01DDECB | KHO UPS, | Hà Nội | — |
| 01DDECE | CT INTERSERCO MYDINH | Hà Nội | — |
| 01DDECI | CTY CPN QTE ATL | Hà Nội | — |
| 01DDECK | CTY CP YG EXPRESS | Hà Nội | — |
| 01DDECL | CTY ITS TOAN CAU | Hà Nội | — |
| 01DDECM | CTY DV CPN TAN PHONG | Hà Nội | — |
| 01DDECN | CTY CPN S F EXPRESS | Hà Nội | — |
| 01DDECO | CTY FADO EXPRESS VN | Hà Nội | — |
| 01DDECP | XD PT NGUON LUC VIET | Hà Nội | — |
| 01DDECQ | CTY CPN HB | Hà Nội | — |
| 01DDECS | CTY FEDEX EXPRESS VN | Hà Nội | — |
| 01DDED0 | CTY CP DV HK BAC NAM | Hà Nội | — |
