Thư viện XNK

Tra cứu chính sách nhập khẩu chuyên ngành

Nhập mã HS, tên hàng, số CAS hoặc số hiệu văn bản để biết hàng hóa thuộc lĩnh vực quản lý chuyên ngành nào và cần làm gì khi nhập khẩu.

Tra theo mã HS

Quy tắc không gắn với một mã HS

4.971 quy tắc

Các quy tắc áp dụng theo danh mục hoặc bản chất hàng hóa, nên không tra được bằng mã HS.

Nghĩa vụMức yêu cầuChi tiết
Lưu ý của Phụ lục I đối với mã 9105 (hàng đã qua sử dụng)FOREIGN_TRADE_CONTROL · 48/2026/TT-BCTFOREIGN_TRADE_CONTROL · 48/2026/TT-BCT · Có điều kiện
Có điều kiện
Lưu ý của Phụ lục I đối với mã 8712 (hàng đã qua sử dụng)FOREIGN_TRADE_CONTROL · 48/2026/TT-BCTFOREIGN_TRADE_CONTROL · 48/2026/TT-BCT · Có điều kiện
Có điều kiện
Lưu ý của Phụ lục I đối với mã 8714 (hàng đã qua sử dụng)FOREIGN_TRADE_CONTROL · 48/2026/TT-BCTFOREIGN_TRADE_CONTROL · 48/2026/TT-BCT · Có điều kiện
Có điều kiện
Nguyên tắc áp dụng Danh mục hàng tiêu dùng, phương tiện đã qua sử dụng cấm nhập khẩu (Phụ lục I Thông tư 48/2026/TT-BCT)FOREIGN_TRADE_CONTROL · 48/2026/TT-BCTFOREIGN_TRADE_CONTROL · 48/2026/TT-BCT · Có điều kiện
Có điều kiện
Kim cương thô xung đột — cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu (mã 71021000)FOREIGN_TRADE_CONTROL · 48/2026/TT-BCTFOREIGN_TRADE_CONTROL · 48/2026/TT-BCT · Có điều kiện
Có điều kiện
Kim cương thô xung đột — cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu (mã 71022100)FOREIGN_TRADE_CONTROL · 48/2026/TT-BCTFOREIGN_TRADE_CONTROL · 48/2026/TT-BCT · Có điều kiện
Có điều kiện
Kim cương thô xung đột — cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu (mã 71023100)FOREIGN_TRADE_CONTROL · 48/2026/TT-BCTFOREIGN_TRADE_CONTROL · 48/2026/TT-BCT · Có điều kiện
Có điều kiện
Kim cương thô theo Quy chế Chứng nhận KP — chỉ giao dịch với thành viên, có Giấy chứng nhận KP (mã 71021000)FOREIGN_TRADE_CONTROL · 48/2026/TT-BCTFOREIGN_TRADE_CONTROL · 48/2026/TT-BCT · Có điều kiện
Có điều kiện
Kim cương thô theo Quy chế Chứng nhận KP — chỉ giao dịch với thành viên, có Giấy chứng nhận KP (mã 71022100)FOREIGN_TRADE_CONTROL · 48/2026/TT-BCTFOREIGN_TRADE_CONTROL · 48/2026/TT-BCT · Có điều kiện
Có điều kiện
Kim cương thô theo Quy chế Chứng nhận KP — chỉ giao dịch với thành viên, có Giấy chứng nhận KP (mã 71023100)FOREIGN_TRADE_CONTROL · 48/2026/TT-BCTFOREIGN_TRADE_CONTROL · 48/2026/TT-BCT · Có điều kiện
Có điều kiện
Phạm vi Thông tư 41/2026/TT-BCT: tạm ngừng kinh doanh tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu — không phải cấm nhập khẩu thông thườngFOREIGN_TRADE_CONTROL · 41/2026/TT-BCTFOREIGN_TRADE_CONTROL · 41/2026/TT-BCT · Có điều kiện
Có điều kiện

Dữ liệu tính đến 11/10/2026, tổng hợp theo văn bản nguồn và chỉ gồm phần đã đối soát. Mã HS không tự xác định nghĩa vụ; hãy đối chiếu văn bản gốc và hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.