Nhập mã HS, tên hàng, số CAS hoặc số hiệu văn bản để biết hàng hóa thuộc lĩnh vực quản lý chuyên ngành nào và cần làm gì khi nhập khẩu.
Danh mục tra cứu
4.395 kết quả
Định danh
Đối tượng
Kết luận / Nghĩa vụ
Chi tiết
01039100Mã HS
Khối lượng dưới 50 kgBộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có
Kiểm dịch động vật: Có
01039200Mã HS
Khối lượng từ 50 kg trở lênBộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có
Kiểm dịch động vật: Có
0104Mã HS
Cừu, dê sống.Bộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có
Kiểm dịch động vật: Có
010410Mã HS
Cừu:Bộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có
Kiểm dịch động vật: Có
01041010Mã HS
Loại thuần chủng để nhân giốngBộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có
Kiểm dịch động vật: Có
01041090Mã HS
Cừu: - Loại khácBộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có
Kiểm dịch động vật: Có
010420Mã HS
Dê:Bộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có
Kiểm dịch động vật: Có
01042010Mã HS
Loại thuần chủng để nhân giốngBộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có
Kiểm dịch động vật: Có
01042090Mã HS
Dê: - Loại khácBộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có
Kiểm dịch động vật: Có
0105Mã HS
Gia cầm sống, gồm các loại gà thuộc loài Gallus domesticus, vịt, ngan, ngỗng, gà tây và gà lôi.Bộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có
Kiểm dịch động vật: Có
010511Mã HS
Gà thuộc loài Gallus domesticus:Bộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có
Kiểm dịch động vật: Có
01051110Mã HS
Để nhân giống (SEN)Bộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có
Kiểm dịch động vật: Có
01051190Mã HS
Gà thuộc loài Gallus domesticus: - Loại khácBộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có
Kiểm dịch động vật: Có
010512Mã HS
Gà tây:Bộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có
Kiểm dịch động vật: Có
01051210Mã HS
Để nhân giống (SEN)Bộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có
Kiểm dịch động vật: Có
01051290Mã HS
Gà tây: - Loại khácBộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có
Kiểm dịch động vật: Có
010513Mã HS
Vịt, ngan:Bộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có
Kiểm dịch động vật: Có
01051310Mã HS
Để nhân giống (SEN)Bộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có
Kiểm dịch động vật: Có
01051390Mã HS
Vịt, ngan: - Loại khácBộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có
Kiểm dịch động vật: Có
010514Mã HS
Ngỗng:Bộ Nông nghiệp và Môi trường (nguồn ban hành: Bộ NN&PTNT)Kiểm dịch động vật: Có