Tra cứu mã VNACCS
Tra cứu đơn vị Hải quan, mã hiện hành và mã lịch sử theo dữ liệu đã xác minh.
Release2026-07-29-v1VNACCS-Plugin-Data-Schema-v1.0-2026-07-29.xlsx
Mã hiện hành
Hải quan Tây Đô54PH
- Mã hiện hành
- 54PH
- Khu vực
- Chi cục Hải quan khu vực XIX
- Địa bàn
- Cần Thơ
- Hiệu lực
- 2026-07-01
Lịch sử mã
Hiện hành54PH
Bộ phận xử lý 2 bộ phận
| Mã | Mô tả | Hiệu lực |
|---|---|---|
| 00 | Mã bộ phận xử lý 00: gồm các loại hình: (B11, E62, E42, E52, E13, E15, E11, G23, B13, E54, G61). | 2026-07-01 |
| 01 | Mã bộ phận xử lý 01: gồm các loại hình: các loại hình còn lại (E31,E21, A12, A11, A42, H21, H11, G13, A41, E23, A31, G51, G22, G12, …) | 2026-07-01 |
KBNN và tài khoản 3 tài khoản
| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995002 | 3511 | TK thu phí, lệ phí HQ | Kho bạc Nhà nước Khu vực XIX0861 |
| 2995002 | 3512 | TK thu thuế tạm thu | Kho bạc Nhà nước Khu vực XIX0861 |
| 2995002 | 7111 | Thu nộp ngân sách nhà nước | Kho bạc Nhà nước Khu vực XIX0861 |
Địa điểm lưu kho 244 địa điểm
| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 54PHCI4 | CTY TS HANOI CANTHO | Cần Thơ | Lô 2.17, KCN Trà Nóc 2, Q. Ô Môn, TP. Cần Thơ |
| 54PHCI5 | CTY XNK HOA LONG VU | Cần Thơ | Thửa đất số 531, tờ bản đồ số 17, quốc lộ 91B, phường Thới An Đông, quận Bình Thủy, TP. Cần Thơ |
| 54PHCI6 | CTY TNHH HUNG PHUC | Cần Thơ | Lô 2-9A2 đường số 10, KCN Trà Nóc 2, phường Phước Thới, quận Ô Môn, TP Cần Thơ |
| 54PHCI7 | CTY T PHAM RELIFOODS | Cần Thơ | Lô số 2.10I, KCN Trà Nóc II, phường Phước Thới, quận Ô Môn, TP. Cần Thơ |
| 54PHCI8 | XNK THUYSAN SAO KIM | Cần Thơ | Lô 2.10H, đường số 06, KCN Trà Nóc II, phường Phước Thới, quận Ô Môn, Tp. Cần Thơ |
| 54PHCI9 | CTY TNHH DE HEUS | Cần Thơ | Lô 2.13, đường trục chính KCN Trà Nóc 2, phường Phước Thới, quận Ô Môn, Tp. Cần Thơ |
| 54PHCK1 | FIRST CONCEPT INTER | Cần Thơ | Lô 2.11G, đường số 06, KCN Trà Nóc II, phường Phước Thới, quận Ô Môn, Tp. Cần Thơ |
| 54PHCK2 | CT THUY SAN HONOROAD | Cần Thơ | Lô 2.19A5, KCN Trà Nóc 2, phường Phước Thới, quận Ô Môn, TP . Cần Thơ |
| 54PHCPH | CCHQ TAY DO CAN THO | Cần Thơ | — |
| 54PHOZZ | DIEM LUU HH XK 54PH | Cần Thơ | — |
| 54PHZ01 | CT KWWONG LUNG MEKO | Cần Thơ | Lô 18, KCN Trà Lóc 1, quận Bình Thủy, TP Cần Thơ |
| 54PHZ02 | CTY TNHH TRI-VIET | Cần Thơ | Lô 2-9A, KCN Trà Nóc 2, phường Phước Thới, quận Ô Môn, TP. Cần Thơ |
| 54PHZ03 | CT TMDV NGUYEN PHAN | Cần Thơ | Khu vực Thới Ngươn B, phường Phước Thới, quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ |
| 54PHZ04 | CTCP TP BAN VA TOI | Cần Thơ | Lô 19A5-2, KCN Trà Nóc 1, quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ |
| 54PHZ05 | CTY THEP TAY DO | Cần Thơ | Lô 45, đường số 2, KCN Trà Nóc 1, quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ |
| 54PHZ06 | CTY CNTS MIEN NAM | Cần Thơ | Lô 2.20F1, KCN Trà Nóc 2, quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ |
| 54PHZ07 | CT DAUKHI NL CANTHO | Cần Thơ | Số 27, đường Lê Hồng Phong, quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ |
| 54PHZ08 | CTY PHUONG DUY | Cần Thơ | Lô 2-18C, KCN Trà Nóc 2, quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ |
| 54PHZ09 | CT MAYXK PHONG DIEN | Cần Thơ | ấp Trường Thuận, xã Trường Long, huyện Phong Điền, thành phố Cần Thơ |
| 54PHZ10 | CTCP NS VINACAM | Cần Thơ | Số 700, quốc lộ 91, khu vực Thới Thạnh, phường Thới Thuận, quận Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
| 54PHZ11 | CTY TS QUANG MINH | Cần Thơ | 16A14B, đường số 3, KCN Trà Nóc 1, quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ |
| 54PHZ12 | CTY CBTS HONOROAD | Cần Thơ | Lô 2.19A5, KCN Trà Nóc 2, quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ |
| 54PHZ13 | CTY XKTS PANGA | Cần Thơ | Lô 2.9A2, KCN Trà Nóc 2, quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ |
| 54PHZ14 | CTCP TS PHUOC THIEN | Cần Thơ | Lô 2.9A2, KCN Trà Nóc 2, quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ |
| 54PHZ15 | CTY LABIOFAM VN | Cần Thơ | Lô 57, KCN Trà Nóc 1, quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ |
| 54PHZ16 | CTY LABIOFAM VN | Cần Thơ | Lô 16A14b, KCN Trà Nóc 1, quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ |
| 54PHZ17 | CTY LABIOFAM VN | Cần Thơ | Lô 25, KCN Trà Nóc 1, quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ |
| 54PHZ18 | CTY TNHH NHA CA | Cần Thơ | 27 Lê Hồng Phong, quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ |
| 54PHZ19 | CTY TNHH PHU HUNG | Cần Thơ | Km 2078+300, quốc lộ 1, quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ |
| 54PHZ20 | CTY NHATRANG SEFOODS | Cần Thơ | Lô C1, C2, KCN Thốt Nốt, quận Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
| 54PHZ24 | CTY DONG BANG XANH | Cần Thơ | Km2081, Quốc lộ I, huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
| 54PHZ25 | CTY DUC THINH PHAT | Cần Thơ | 324C đường Nguyên Hồng, KV 1, phường Ba Láng, quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ |
| 54PHZ26 | CTY MTVTM THINH DIEN | Cần Thơ | 409 đường Bùi Hữu Nghĩa, khu vực 6, phường Bình Thủy, quận Bình Thủy, Cần Thơ |
| 54PHZ27 | CTY CPDT VINH PHAT | Cần Thơ | — |
| 54PHZ28 | CTY CP SANTAFOOD | Cần Thơ | Lô 2-9A, KCN Trà Nóc2, phường Phước Thới, quận Ô Môn, TP. Cần Thơ |
| 54PHZ29 | CTY TRAI CAY MEKONG | Cần Thơ | 16A14B đường số 3, KCN Trà Nóc 1, Quận Bình Thủy, TP. Cần Thơ |
| 54PHZ30 | CTY CHI THANH CONG | Cần Thơ | — |
| 54PHZ31 | CTY TS PHAN GIA | Cần Thơ | Ấp 1, xã Thới Hưng, huyện Cờ Đỏ, TP. Cần Thơ |
| 54PHZ32 | CTY LE HUNG PHAT | Cần Thơ | Lô 9A6-1, KCN Trà Nóc1, P. Trà Nóc, Q. Bình Thủy, TP. Cần Thơ |
| 54PHZ33 | CN CTY RANG DONG | Cần Thơ | KCN - Tiểu thủ công nghiệp Cái Sơn Hàng Bàng (số 44, đường Nguyễn Văn Cừ nối dài, khu vực 4, phường An Bình, quận Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
| 54PHZ34 | DNTN THANH LOI | Cần Thơ | KV Lân Thạnh 1, P. Trung Kiên, Q. Thốt Nốt, TP. Cần Thơ |
| 54PHZ35 | DNTN THANH LOI | Cần Thơ | KV Phúc Lộc 3, P. Thạnh Hòa, Q. Thốt Nốt, TP. Cần Thơ |
| 54PHZ36 | CTY XNKCBLT CAN THO | Cần Thơ | Quốc lộ 91, khu vực Thới An 3, phường Thuạn An, Quận Thốt Nốt, TP. Cần Thơ |
| 54PHZ37 | CTY HOANG MINH NHAT | Cần Thơ | số 18/2, tỉnh lộ 922, ấp Thới Khánh A, xã Tân Thạnh, huyện Thới Lai, TP. Cần Thơ |
