| 2995074 | 3511 | Tài khoản nộp phí, lệ phí hải quan | Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV1767 |
| 2995074 | 3512 | Tài khoản nộp thuế hàng tạm nhập tái xuất | Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV1767 |
| 2995074 | 3591 | Tài khoản nộp thuế tạm thu khác | Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV1767 |
| 2995074 | 7111 | Tài khoản nộp thuế, tiền chậm nộp thuế, phạt vi phạm hành chính | Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV1767 |
| 2995297 | 7111 | Tài khoản nộp thuế, tiền chậm nộp thuế, phạt vi phạm hành chính | Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV1767 |
| 2995299 | 7111 | Tài khoản nộp thuế, tiền chậm nộp thuế, phạt vi phạm hành chính | Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV1767 |