Tra cứu mã VNACCS
Tra cứu đơn vị Hải quan, mã hiện hành và mã lịch sử theo dữ liệu đã xác minh.
Release2026-07-29-v1VNACCS-Plugin-Data-Schema-v1.0-2026-07-29.xlsx
Mã hiện hành
Hải quan cửa khẩu quốc tế Bờ Y34PD
- Mã hiện hành
- 34PD
- Khu vực
- Chi cục Hải quan khu vực XII
- Địa bàn
- Quảng Ngãi
- Hiệu lực
- 2026-07-01
Lịch sử mã
Hiện hành34PDLịch sử38BC→ 34PDLịch sử38PD→ 34PD
Bộ phận xử lý 2 bộ phận
| Mã | Mô tả | Hiệu lực |
|---|---|---|
| 00 | 00 Xử lý chung tại trụ sở Đội | 2026-07-01 |
| 01 | 01 Xử lý tại trụ sở Kon Tum | 2026-07-01 |
KBNN và tài khoản 4 tài khoản
| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995159 | 3512 | TK thu thuế tạm thu TNTX | Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV3016 |
| 2995159 | 3712 | TK thu phí, lệ phí HQ | Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV3016 |
| 2995159 | 3942 | TK tạm giữ chờ xử lý (phạt VPHC) | Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV3016 |
| 2995159 | 7111 | Thu nộp ngân sách nhà nước | Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV3016 |
Địa điểm lưu kho 33 địa điểm
| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 34PDC01 | CTY NHAN THANH | Đà Nẵng | — |
| 34PDC02 | QUANG DUC KON TUM | Đà Nẵng | — |
| 34PDC05 | CTY CONG DANH | Đà Nẵng | — |
| 34PDD02 | CTY PHAT THANH VINH | Đà Nẵng | — |
| 34PDD03 | KH MIEN THUE CT BO Y | Đà Nẵng | — |
| 34PDD04 | CH MIENTHUE TM BO Y | Đà Nẵng | — |
| 34PDGBC | HQCK QT BO Y | Đà Nẵng | — |
| 34PDGDK | DD KTRA DAK KOI | Đà Nẵng | — |
| 34PDGDL | DD KTRA DAKLONG | Đà Nẵng | — |
| 34PDGDO | DD KTRA DAKBLO | Đà Nẵng | — |
| 34PDGHD | DD KTRA HO DA | Đà Nẵng | — |
| 34PDOZZ | DIEM LUU HH XK 38BC | Đà Nẵng | — |
| 34PDW01 | KNQ HOANGANH GIALAI | Đà Nẵng | — |
| 38BCC01 | CTY NHAN THANH | Gia Lai - Kon Tum | KKT CK Bờ Y - Kon Tum |
| 38BCD01 | CH MIEN THUE BO Y | Gia Lai - Kon Tum | CK Bờ Y, kon Tum |
| 38BCD02 | CTY PHAT THANH VINH | Gia Lai - Kon Tum | — |
| 38BCD03 | KH MIEN THUE CT BO Y | Gia Lai - Kon Tum | Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Bờ Y |
| 38BCD04 | CH MIENTHUE TM BO Y | Gia Lai - Kon Tum | Khu vực cửa khẩu quốc tế Bờ Y, xã Bờ Y, huyện Ngọc Hồi, tỉnh Kon Tum |
| 38BCD05 | MT DONG DUONG KONTUM | Gia Lai - Kon Tum | Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Bờ Y |
| 38BCGBC | CCHQCK QT BO Y | Gia Lai - Kon Tum | — |
| 38BCGDK | DD KTRA DAK KOI | Gia Lai - Kon Tum | — |
| 38BCGDL | DD KTRA DAKLONG | Gia Lai - Kon Tum | — |
| 38BCGDO | DD KTRA DAKBLO | Gia Lai - Kon Tum | — |
| 38BCGHD | DD KTRA HO DA | Gia Lai - Kon Tum | — |
| 38BCOZZ | DIEM LUU HH XK 38BC | Gia Lai - Kon Tum | — |
| 38PDC01 | CT XNK CA PHE DAK HA | Gia Lai - Kon Tum | Hà Môn, Đăk Hà, Gia Lai |
| 38PDC02 | CTY CONG DANH | Gia Lai - Kon Tum | Lô C6, KCN Hòa Bình, Kon Tum |
| 38PDC03 | CTY AN PHUOC | Gia Lai - Kon Tum | KCN Hòa Bình, Kon Tum |
| 38PDC04 | CTY MTV HOANG VINH | Gia Lai - Kon Tum | 362 Bà Triệu, TP Kon Tum |
| 38PDCPD | CCHQCK KON TUM | Gia Lai - Kon Tum | — |
| 38PDOZZ | DIEM LUU HH XK 38PD | Gia Lai - Kon Tum | — |
| 38PDZ01 | CT CP XNK-DT KON TUM | Gia Lai - Kon Tum | Lô B1, KCN Hòa Bình, Tp Kon Tum, tỉnh Kon Tum |
| 38PDZ02 | CTY TNHH MTV LOI LOI | Gia Lai - Kon Tum | Khu công nghiệp Hòa Bình - TP. Kon Tum |
