Tra cứu mã VNACCS
Tra cứu đơn vị Hải quan, mã hiện hành và mã lịch sử theo dữ liệu đã xác minh.
Release2026-07-29-v1VNACCS-Plugin-Data-Schema-v1.0-2026-07-29.xlsx
Mã hiện hành
Hải quan cửa khẩu sân bay quốc tế Đà Nẵng34AB
- Mã hiện hành
- 34AB
- Khu vực
- Chi cục Hải quan khu vực XII
- Địa bàn
- Đà Nẵng
- Hiệu lực
- 2026-07-01
Lịch sử mã
Hiện hành34AB
Bộ phận xử lý 3 bộ phận
| Mã | Mô tả | Hiệu lực |
|---|---|---|
| 00 | 00 Xử lý chung tại trụ sở Đội | 2026-07-01 |
| 01 | 01 Xử lý các tờ khai theo mã loại hình nhập khẩu | 2026-07-01 |
| 02 | 02 Xử lý các tờ khai theo mã loại hình xuất khẩu | 2026-07-01 |
KBNN và tài khoản 6 tài khoản
| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995053 | 3511 | TK tiền gửi phí và lệ phí hải quan | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII0166 |
| 2995053 | 3582 | TK tạm giữ khác (xử lý nộp nhầm) | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII0166 |
| 2995053 | 3591 | TK tạm thu thuế và phí hải quan của DN nộp trước (trừ lùi) | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII0166 |
| 2995053 | 3942 | TK thu, nộp thuế tạm thu | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII0166 |
| 2995053 | 3942 | TK tạm giữ chờ xử lý | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII0166 |
| 2995053 | 7111 | TK thu, nộp NSNN | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII0166 |
Địa điểm lưu kho 22 địa điểm
| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 34ABA01 | XN TM MAT DAT | Đà Nẵng | Sân bay quốc tế Đà Nẵng, Phường Hòa Thuận Tây, Quận Hải Châu, Tp Đà Nẵng, Việt Nam |
| 34ABA02 | KHO HH XK HK DA NANG | Đà Nẵng | Ga hàng hóa - Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng |
| 34ABA03 | KHO HH NK HK DA NANG | Đà Nẵng | Ga hàng hóa - Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng |
| 34ABA04 | PETROLIMEX KHO DN | Đà Nẵng | Phường Hòa Thuận Tây, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
| 34ABA05 | KHO DN CT HK VIETNAM | Đà Nẵng | Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng, phường Hoà Thuận Tây, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
| 34ABAAB | HQ SB QUOC TE DN | Đà Nẵng | — |
| 34ABC01 | TNT-VIETRANS | Đà Nẵng | Sân bay quốc tế Đà Nẵng, _x000D_ Phường Hòa Thuận Tây, Quận Hải Châu, Tp Đà Nẵng, Việt Nam |
| 34ABD01 | MIEN THUE XUAT CANH | Đà Nẵng | Khu cách ly quốc tế xuất cảnh ( tầng 02). |
| 34ABD02 | KHO HANG MIEN THUE | Đà Nẵng | Tầng hầm cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng |
| 34ABD03 | KHO HANG MT TANG HAM | Đà Nẵng | Khu cách ly quốc tế nhập cảnh (tầng 01). |
| 34ABD04 | KHO HANG MIEN THUE 4 | Đà Nẵng | Tầng 4 cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng |
| 34ABD05 | MIEN THUE TANG HAM | Đà Nẵng | Tầng hầm Cảng Hàng không Quốc tế Đà Nẵng |
| 34ABD06 | KHO MIEN THUE NASCO | Đà Nẵng | Cảng Hàng không quốc tế Đà Nẵng, phường Hoà Thuận Tây, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
| 34ABD07 | MIEN THUE PHU KHANH | Đà Nẵng | Cảng Hàng không quốc tế Đà Nẵng, phường Hoà Thuận Tây, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
| 34ABD08 | MN THUE JALUX TASECO | Đà Nẵng | Cảng Hàng không quốc tế Đà Nẵng, phường Hoà Thuận Tây, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
| 34ABD09 | LOTTE PHU KHANH | Đà Nẵng | Khu vực vành đai sân bay quốc tế Đà Nẵng |
| 34ABD10 | LOTTE PHU KHANH NHS | Đà Nẵng | Khu du lịch và giải trí quốc tế đặc biệt Silver Shores, số 8 Võ Nguyễn Giáp, phường Khuê Mỹ, quận Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 34ABOZZ | DIEM LUU HH XK 34AB | Đà Nẵng | — |
| 34ABP01 | BUU DIEN TP DA NANG | Đà Nẵng | 68C Đỗ Quang - TP Đà Nẵng |
| 34ABZ01 | CT MTV XDHK VIET NAM | Đà Nẵng | Kho xăng dầu Hàng không Sân bay Quốc tế Đà Nẵng – P. Hòa Thuận Tây, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
| 34ABZ02 | CANG HKQT DA NANG | Đà Nẵng | Kho hàng hóa khu vực tầng 1 nhà ga cũ |
| 34ABZ03 | CNCT DVHK THANG LONG | Đà Nẵng | 266 Nguyễn Tri Phương, p. Thạch Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
