Tra cứu mã VNACCS
Tra cứu đơn vị Hải quan, mã hiện hành và mã lịch sử theo dữ liệu đã xác minh.
Release2026-07-29-v1VNACCS-Plugin-Data-Schema-v1.0-2026-07-29.xlsx
Mã hiện hành
Hải quan Ninh Bình28PC
- Mã hiện hành
- 28PC
- Khu vực
- Chi cục Hải quan khu vực IV
- Địa bàn
- Ninh Bình
- Hiệu lực
- 2026-07-01
Lịch sử mã
Hiện hành28PC
KBNN và tài khoản 2 tài khoản
| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995033 | 3511 | TK thu phí, lệ phí hải quan | Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IV1320 |
| 2995033 | 7111 | TK Thu ngân sách nhà nước | Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IV1320 |
Địa điểm lưu kho 128 địa điểm
| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 28PCCA1 | CTY TNHH B&H VINA | Hà Nam Ninh | Thôn Triều, xã Khánh An, huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình |
| 28PCCA2 | CTY THAI HOA BINH | Hà Nam Ninh | Quốc lộ 1A, xóm 7, xã Mai Sơn, huyện Yên Mô, tỉnh Ninh Bình |
| 28PCCA3 | CTY MAY AO CUOI NB | Hà Nam Ninh | Lô C5 II, khu công nghiệp Khánh Phú, xã Khánh Phú, huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình |
| 28PCCA4 | GIAY ANTONIA VIETNAM | Hà Nam Ninh | Khu công nghiệp Tam Điệp, TP. Tam Điệp, tỉnh Ninh Bình |
| 28PCCA5 | CTY CP NSAN VIETXANH | Hà Nam Ninh | Chợ Dầu, xã Khánh Hòa, huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình |
| 28PCCA6 | CTY SX DV THANH THUY | Hà Nam Ninh | Lô C17, khu công nghiệp giai đoạn II, phường Trung Sơn, TP. Tam Điệp, tỉnh Ninh Bình |
| 28PCCA7 | CTY TC MN DONG THANH | Hà Nam Ninh | Phố 6, phường Đông Thành, TP. Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 28PCCA8 | CTY MAY THUY DUNG | Hà Nam Ninh | Xóm 1, xã Tân Thành, huyện Kim Sơn, tỉnh Ninh Bình |
| 28PCCPC | CCHQ NINH BINH | Hà Nam Ninh | — |
| 28PCF01 | CTY TP DONG GIAO 2 | Hà Nam Ninh | Tổ 24, phường Trung Sơn, thị xã Tam Điệp, tỉnh Ninh Bình |
| 28PCI01 | CTY PHUC LOC I | Hà Nam Ninh | Khu công nghiệp Ninh Phúc, tỉnh Ninh Bình |
| 28PCOZZ | DIEM LUU HH XK 28PC | Hà Nam Ninh | — |
| 28PCR01 | CTY XEP DO NINH BINH | Hà Nam Ninh | Cảng Ninh Phúc thuộc phường Bích Đào, TP Ninh Bình được đặt tại Km 19+755 đến Km 21+435 bờ phải sông Đáy, TP Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 28PCW01 | CTY PHUC LOC W | Hà Nam Ninh | Khu công nghiệp Ninh Phúc, tỉnh Ninh Bình |
| 28PCW02 | TAP DOAN THANH CONG | Hà Nam Ninh | Khu Công nghiệp Gián Khẩu, Gia Viễn, Ninh Bình |
| 28PCZ01 | CT GREATGLOBAL INT | Hà Nam Ninh | Lô C3.6, khu công nghiệp Gián Khẩu, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
| 28PCZ02 | CTY GIAY TIEN DUNG | Hà Nam Ninh | Đường Tây Thành, phường Tân Thành, TP. Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 28PCZ03 | CTY MTVNB VINA | Hà Nam Ninh | Thôn đường 10, xã Khánh An, huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình |
| 28PCZ04 | CTY TNHH LAUREN VINA | Hà Nam Ninh | Thôn Triều, xã Khánh An, huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình |
| 28PCZ05 | CTY KTTM BAN MAI | Hà Nam Ninh | Tổ 20, phường Nam Sơn, thị xã Tam Điệp, tỉnh Ninh Bình |
| 28PCZ06 | CTY CPTP A CHAU | Hà Nam Ninh | Tổ 20, phường Nam Sơn, thị xã Tam Điệp, tỉnh Ninh Bình |
| 28PCZ07 | CT THANG LONG HOA LU | Hà Nam Ninh | Thôn Phong Lai, xã Đồng Phong, huyện Nho Quan, tỉnh Ninh Bình |
| 28PCZ08 | CTY XDTM HONG THINH | Hà Nam Ninh | Khu dân cư đường vòng, xã Yên Bình, thị xã Tam Điệp, tỉnh Ninh Bình |
| 28PCZ09 | CTY GIAY ADORA VN | Hà Nam Ninh | Khu Công Nghiệp Tam Điệp, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình |
| 28PCZ10 | CTY TAN PHU THANH | Hà Nam Ninh | Lô A6, khu làng nghề Ninh Phòng, Tp. Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 28PCZ11 | CTY SANICO VN | Hà Nam Ninh | Lô C1, Khu công nghiệp Gián khẩu, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
| 28PCZ12 | CTY SIL RANG ELECT | Hà Nam Ninh | Lô C1, Khu công nghiệp Gián khẩu, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
| 28PCZ13 | CTY MIDO | Hà Nam Ninh | Khu dân cư đường vòng, xã Yên Bình, thị xã Tam Điệp, tỉnh Ninh Bình |
