Tra cứu mã VNACCS
Tra cứu đơn vị Hải quan, mã hiện hành và mã lịch sử theo dữ liệu đã xác minh.
Release2026-07-29-v1VNACCS-Plugin-Data-Schema-v1.0-2026-07-29.xlsx
Mã hiện hành
Hải quan cửa khẩu cảng Cẩm Phả20CG
- Mã hiện hành
- 20CG
- Khu vực
- Chi cục Hải quan khu vực VIII
- Địa bàn
- Quảng Ninh
- Hiệu lực
- 2026-07-01
Lịch sử mã
Hiện hành20CG
KBNN và tài khoản 5 tài khoản
| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995021 | 3511 | Thu phí, lệ phí | Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III2813 |
| 2995021 | 3711 | Tiền gửi | Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III2813 |
| 2995021 | 3713 | Tiền gửi | Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III2813 |
| 2995021 | 7111 | Thu NSNN | Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III2813 |
| 2995021 | 8951 | Hoàn thuế | Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III2813 |
Địa điểm lưu kho 35 địa điểm
| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 20BGC19 | DEE VAN ELECTRONICS | Quảng Ninh | Ô số 01 Lô CN-05, cụm công nghiệp Cẩm Thịnh, phường Cẩm Thịnh, TP. Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CGA01 | NLIEU HKHONG SKYPEC | Quảng Ninh | Cảng hàng không sân bay Vân Đồn, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CGC01 | CT ANTIMON DUONG DUY | Quảng Ninh | Khu Bàng Tẩy, phường Mông Dương, TP Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 20CGC02 | KIM LOAI MAU Q.NINH | Quảng Ninh | Thôn Tân Tiến, xã Dương Huy, Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 20CGC03 | CTY TMSX NGOC THANH | Quảng Ninh | Tổ 5, khu 6C, Cẩm Trung, Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 20CGC04 | TAIHEYO SHINJU VN | Quảng Ninh | Đảo Nhiêu Tân, xã Bản Sen, huyện Vân Đồn, Quảng Ninh |
| 20CGC05 | CTY DONG DO BQP | Quảng Ninh | Thôn Tân Tiến, xã Dương Huy, Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 20CGC06 | AES TKV MONG DUONG 2 | Quảng Ninh | Phường Mông Dương, Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 20CGC07 | BQLDA1 TAP DOAN DLVN | Quảng Ninh | Phường Mông Dương, Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 20CGC08 | NGOC TRAI PHUONGDONG | Quảng Ninh | Thôn Hạ Long – xã Bản Sen – huyện Vân Đồn – tỉnh Quảng Ninh |
| 20CGC09 | CTY THANH LAM | Quảng Ninh | Tân Bình, Đầm Hà, Quảng Ninh |
| 20CGC10 | CTY CP THIEN NAM | Quảng Ninh | Bãi thải Đông Cao Sơn thuộc phường Mông Dương, TP. Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh |
| 20CGC11 | CTY CP DT PT VAN DON | Quảng Ninh | Dự án sân bay Vân Đồn, xã Đoàn Kết, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CGC13 | CTY CP SAN ANZ | Quảng Ninh | Cụm CN Nam Sơn, xã Nam Sơn, huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CGC14 | CTY HOA LOI DAT QN | Quảng Ninh | Phường Cẩm Phú, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CGC15 | CTY TPS TRUNG HIEU | Quảng Ninh | Phường Cẩm Thịnh, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CGC16 | CTY OTO - VINACOMIN | Quảng Ninh | Số 370 đường Trần Quốc Tảng, phường Cẩm Thịnh, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CGC17 | CTY HA LONG OSAKA | Quảng Ninh | Lô A15, CCN Nam Sơn, xã Nam Sơn, huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CGC18 | CT KAWA TD QUANGNINH | Quảng Ninh | Số 03 ngõ 515 Tổ 4 khu 4A, phường Quang Hanh, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CGC20 | THUY SAN BNA BA CHE | Quảng Ninh | Lô A12, Cụm công nghiệp Nam Sơn, xã Nam Sơn, huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CGC21 | CT TNHH TRUONG THANH | Quảng Ninh | Ô số 11 CN-04, cụm công nghiệp Cẩm Thịnh, phường Cẩm Thịnh, TP Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CGC22 | DET MAY CN WEISHENG | Quảng Ninh | Ô số 02, 03, 04 lô CN/05 cụm công nghiệp Cẩm Thịnh, phường Cẩm Thịnh, TP. Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CGOZA | DD KTRA SBAY VAN DON | Quảng Ninh | Sân bay quốc tế Vân Đồn |
| 20CGOZZ | DIEM LUU HH XK 20CG | Quảng Ninh | — |
| 20CGS01 | CT XEP DO QUANG NINH | Quảng Ninh | Huyện Tiên Yên, Quảng Ninh |
| 20CGS02 | BQL CK HOANH MO CGS | Quảng Ninh | — |
| 20CGS03 | CANG CP - VINACOMIN | Quảng Ninh | Phường Cửa Ông, Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 20CGS04 | CANG XI MANG CAM PHA | Quảng Ninh | Phường Cẩm Thạch, TP Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 20CGS05 | NGOC TRAI PHUONGDONG | Quảng Ninh | Xã Hạ Long, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh |
| 20CGSCG | HQCK CANG CAM PHA | Quảng Ninh | — |
| 20CGZ01 | TCT DONG BAC | Quảng Ninh | Khu I – phường Cửa Ông – TP. Cẩm Phả - tỉnh Quảng Ninh |
| 20CGZ02 | TCT DONG BAC | Quảng Ninh | Cảng Km 6 – phường Quang Hanh – Tp. Cẩm Phả - tỉnh Quảng Ninh |
| 20CGZ03 | CT EVEREST VN LIMITE | X | Phường Cẩm Sơn, TP. Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 20CGZ04 | CNCT DUONG NHAT DT | X | Tổ 42, khu 4B2, phường Cửa Ông, TP. Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 20CGZ05 | CTCP TAPDOAN INDEVCO | Quảng Ninh | Cảng cửa Suốt, khu 7, phường Cẩm Phú, TP. Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh |
