Tra cứu mã VNACCS
Tra cứu đơn vị Hải quan, mã hiện hành và mã lịch sử theo dữ liệu đã xác minh.
Release2026-07-29-v1VNACCS-Plugin-Data-Schema-v1.0-2026-07-29.xlsx
Mã hiện hành
Hải quan khu chế xuất và khu công nghiệp Hải Phòng03PA
- Mã hiện hành
- 03PA
- Khu vực
- Chi cục Hải quan khu vực III
- Địa bàn
- Hải Phòng
- Hiệu lực
- 2026-07-01
Lịch sử mã
Hiện hành03PALịch sử03NK→ 03PA
Bộ phận xử lý 3 bộ phận
| Mã | Mô tả | Hiệu lực |
|---|---|---|
| 00 | Bộ phận thủ tục hàng Gia công | 2026-07-01 |
| 01 | Bộ phận thủ tục hàng Đầu tư | 2026-07-01 |
| 02 | Bộ phận nghiệp vụ theo mã 03NK cũ | 2026-07-01 |
KBNN và tài khoản 6 tài khoản
| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995117 | 3511 | TK thu phí, lệ phí HQ | Kho bạc Nhà nước Khu vực III0061 |
| 2995118 | 3511 | TK thu phí, lệ phí HQ | Kho bạc Nhà nước Khu vực III0061 |
| 2995117 | 3591 | TK tạm thu | Kho bạc Nhà nước Khu vực III0061 |
| 2995118 | 3591 | TK tạm thu | Kho bạc Nhà nước Khu vực III0061 |
| 2995117 | 7111 | TK Thu nộp NSNN | Kho bạc Nhà nước Khu vực III0061 |
| 2995118 | 7111 | TK Thu nộp NSNN | Kho bạc Nhà nước Khu vực III0061 |
Địa điểm lưu kho 944 địa điểm
| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 03NKC51 | CTY KOORG VN | Hải Phòng | Lô F15 -KCN Nomura Hải Phòng, H. An Dương, Tp. Hải Phòng |
| 03NKC52 | CT MAY CITIZEN C | Hải Phòng | Lô J-2, J-3, J-4 -KCN Nomura Hải Phòng, H. An Dương, Tp. Hải Phòng |
| 03NKC53 | AKITA OIL SEAL VN C | Hải Phòng | Lô A4 -KCN Nomura Hải Phòng, H. An Dương, Tp. Hải Phòng |
| 03NKC54 | NISSEI ECO VN C | Hải Phòng | Lô J9 -KCN Nomura Hải Phòng, H. An Dương, Tp. Hải Phòng |
| 03NKC55 | CTY VINOMARINE C | Hải Phòng | Lô N-15 -KCN Nomura Hải Phòng, H. An Dương, Tp. Hải Phòng |
| 03NKC56 | YANAGAWA SEIKO VN C | Hải Phòng | Lô J5 -KCN Nomura Hải Phòng, H. An Dương, Tp. Hải Phòng |
| 03NKC57 | CTY LIHIT LAB VN C | Hải Phòng | Lô J14 -KCN Nomura Hải Phòng, H. An Dương, Tp. Hải Phòng |
| 03NKC58 | CTY BUCHENON VN C | Hải Phòng | Lô C3 -KCN Nomura Hải Phòng, H. An Dương, Tp. Hải Phòng |
| 03NKC59 | HUADE HOLDINGS VN C | Hải Phòng | Lô L2.11 - KCN Đồ Sơn, Q. Đồ Sơn, tp. Hải Phòng |
| 03NKC60 | CHE TAO ZEON VN | Hải Phòng | Lô IN1-6A -Khu đô thị, CN và dịch vụ VSIP Hải Phòng, huyện Thuỷ Nguyên, Tp. Hải Phòng |
| 03NKC61 | CTY INSTANTA VN C | Hải Phòng | LôIL 08-IL10 -Khu đô thị, CN và dịch vụ VSIP Hải Phòng, huyện Thuỷ Nguyên, Tp. Hải Phòng |
| 03NKC62 | CTY MAIKO HP C | Hải Phòng | Lô A9 - KCN Nomura Hải Phòng, H. An Dương, Tp. Hải Phòng |
| 03NKC63 | CTY WINEL VN | Hải Phòng | Lô E3-A - KCN Nomura Hải Phòng, H. An Dương, Tp. Hải Phòng |
| 03NKC64 | CTY RAYHO VIET NAM C | Hải Phòng | Lô A6 - KCN Nomura Hải Phòng, H. An Dương, Tp. Hải Phòng |
| 03NKC65 | NIPPON KODO VN C | Hải Phòng | Lô J6- J7 - KCN Nomura Hải Phòng, H. An Dương, Tp. Hải Phòng |
| 03NKC66 | DOT DAP MOCHIZUKI C | Hải Phòng | Nhà xường D4, lô đất IL~IL10 Khu đô thị, CN và dịch vụ VSIP Hải Phòng, huyện Thuỷ Nguyên, Tp. Hải Phòng |
| 03NKC67 | MIKI INDUSTRY VN | Hải Phòng | Nhà xưởng X4 -KCN Đồ Sơn, Q. Đồ Sơn, tp. Hải Phòng |
| 03NKC68 | CTY LEAR VN | Hải Phòng | Nhà xưởng X4 -KCN Đồ Sơn, Q. Đồ Sơn, tp. Hải Phòng |
| 03NKC69 | CTY HOP THINH C | Hải Phòng | KCN Nomura Hải Phòng, H. An Dương, Tp. Hải Phòng |
| 03NKC70 | HIROSHIGE VN | Hải Phòng | Lô A10 - KCN Nomura Hải Phòng, H. An Dương, Tp. Hải Phòng |
| 03NKC71 | CTY MEDIKIT VN C | Hải Phòng | Lô Đ1 - Đ2 - KCN Nomura Hải Phòng, H. An Dương, Tp. Hải Phòng |
| 03NKC72 | DAITO RUBBER VN | Hải Phòng | Lô J15 - KCN Nomura Hải Phòng, H. An Dương, Tp. Hải Phòng |
| 03NKC73 | ZHONG XI YA TAI VN | Hải Phòng | Lô L1.9A, B- KCN Đồ Sơn, Q. Đồ Sơn, tp. Hải Phòng |
| 03NKC74 | IIYAMA SEIKI VN C | Hải Phòng | nhà xưởng D5, lô IL08~IL10 Khu đô thị, CN và dịch vụ VSIP Hải Phòng, huyện Thuỷ Nguyên, Tp. Hải Phòng |
| 03NKC75 | CTY CN NISHINA VN C | Hải Phòng | nhà xường D2, lô đất IL08~IL10 -Khu đô thị, CN và dịch vụ VSIP Hải Phòng, huyện Thuỷ Nguyên, Tp. Hải Phòng |
| 03NKC76 | GIAY NAN I VN C | Hải Phòng | Lô L3.1, L3.2 - KCN Đồ Sơn, Q. Đồ Sơn, tp. Hải Phòng |
| 03NKC77 | GERBERA PRECISION C | Hải Phòng | Lô C3, KCN Tràng Duệ, H. An Dương, Tp. Hải Phòng |
| 03NKC78 | CTY CHENG-V C | Hải Phòng | Lô L3.5 - KCN Đồ Sơn, Q. Đồ Sơn, tp. Hải Phòng |
| 03NKC79 | CTY FUJI XEROX HP C | Hải Phòng | Lô IN1-1, IN1-3 -Khu đô thị, CN và dịch vụ VSIP Hải Phòng, huyện Thuỷ Nguyên, Tp. Hải Phòng |
| 03NKC80 | CTY FEDERAL MOGUL 1 | Hải Phòng | Lô C3-4, khu CN1 -KCN Tràng Duệ, H. An Dương, Tp. Hải Phòng |
| 03NKC81 | CTY CU BANH | Hải Phòng | — |
| 03NKC82 | CTY CPDV XNK HA LONG | Hải Phòng | — |
| 03NKC83 | CTY THUONG MAI VIC | Hải Phòng | — |
| 03NKC84 | CTY KAI YANG VN | Hải Phòng | — |
| 03NKC85 | CTY TM NAM HUY | Hải Phòng | — |
| 03NKC86 | CTY FEDERAL MOGUL 2 | Hải Phòng | Nhà xưởng C3-4, lô C, KCN Tràng Duệ, An Dương, Hải Phòng |
| 03NKC87 | LOP BRIDGESTONE C2 | Hải Phòng | Khu CN 3.6-CN4.1, KCN Đình Vũ, P. Đông Hải 2, Q. Hải An, Tp. Hải Phòng |
| 03NKC88 | CTY NISHISHIBA VN | Hải Phòng | — |
| 03NKC89 | CTY ESTELLE VN | Hải Phòng | — |
| 03NKC90 | VL NAMCHAM SHIN-ETSU | Hải Phòng | — |
| 03NKC91 | GIAY PHONG DAI DL | Hải Phòng | — |
| 03NKC92 | CTY OJITEX HAI PHONG | Hải Phòng | — |
| 03NKC93 | CTY CP BAO VE TV1 TW | Hải Phòng | — |
| 03NKC94 | CTY TNHH PI VIET NAM | Hải Phòng | — |
| 03NKC95 | DAU NHON IDEMITSU VN | Hải Phòng | — |
| 03NKC96 | HOA DAU XO SOI DK | Hải Phòng | — |
| 03NKC97 | GAS HOA LONG VAN LOC | Hải Phòng | — |
| 03NKC98 | JX NIPPON OIL ENERGY | Hải Phòng | — |
| 03NKC99 | CTY MAY VP KYOCERA | Hải Phòng | — |
| 03NKCAB | CTY HEESUNG ELECT VN | Hải Phòng | Lô G1, Khu công nghiệp Tràng Duệ, huyện An Dương, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, TP. Hải Phòng |
