Tra cứu mã VNACCS
Tra cứu đơn vị Hải quan, mã hiện hành và mã lịch sử theo dữ liệu đã xác minh.
Release2026-07-29-v1VNACCS-Plugin-Data-Schema-v1.0-2026-07-29.xlsx
Mã hiện hành
Hải quan cửa khẩu cảng Hải Phòng khu vực 103CC
- Mã hiện hành
- 03CC
- Khu vực
- Chi cục Hải quan khu vực III
- Địa bàn
- Hải Phòng
- Hiệu lực
- 2026-07-01
Lịch sử mã
Hiện hành03CC
Bộ phận xử lý 4 bộ phận
| Mã | Mô tả | Hiệu lực |
|---|---|---|
| 00 | Bộ phận tiếp nhận tờ khai 01 | 2026-07-01 |
| 01 | Bộ phận tiếp nhận tờ khai 02 | 2026-07-01 |
| 02 | Bộ phận tiếp nhận tờ khai 03 | 2026-07-01 |
| 03 | Bộ phận tiếp nhận tờ khai 04 | 2026-07-01 |
KBNN và tài khoản 4 tài khoản
| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995022 | 3511 | TK thu phí, lệ phí HQ | Kho bạc Nhà nước Khu vực III0061 |
| 2995022 | 3591 | TK tạm thu | Kho bạc Nhà nước Khu vực III0061 |
| 2995022 | 3712 | TK thu phí, lệ phí HQ | Kho bạc Nhà nước Khu vực III0061 |
| 2995022 | 7111 | TK Thu nộp NSNN | Kho bạc Nhà nước Khu vực III0061 |
Địa điểm lưu kho 47 địa điểm
| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 03CCC01 | KHO CFS CTY XDCT CG | Hải Phòng | P. Hải Thành, Q. Dương Kinh, Tp. Hải Phòng |
| 03CCC02 | CTY CP BAO VE TV1 TW | Hải Phòng | — |
| 03CCC03 | CTY TM PHUC LOI | Hải Phòng | — |
| 03CCC06 | CTY CU BANH | Hải Phòng | — |
| 03CCC07 | CTY CPDV XNK HA LONG | Hải Phòng | — |
| 03CCC08 | CTY THUONG MAI VIC | Hải Phòng | — |
| 03CCC09 | CTY KAI YANG VN | Hải Phòng | — |
| 03CCC10 | CTY TM NAM HUY | Hải Phòng | — |
| 03CCC11 | CFS THAI BINH DUONG | Hải Phòng | Lô CN2.10 KNC Minh Phương , Đình Vũ, P. Đông Hải, Q. Hải An, TP. Hải Phòng |
| 03CCC12 | CFS CTY CP CANG HP | Hải Phòng | — |
| 03CCC13 | CT CP DTAC CHAN THAT | Hải Phòng | Lô đất KB2.5, KB2.10 và KB2.12 KCN Minh Phương Đình Vũ, phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Tp. Hải Phòng |
| 03CCD01 | KHO MIEN THUE HK | Hải Phòng | Cổng số 4 Cảng Hoàng Diệu |
| 03CCD02 | KHO MIEN THUE SING | Hải Phòng | Cổng số 4 Cảng Hoàng Diệu |
| 03CCD03 | CHMT THUY NGUYEN 2 | Hải Phòng | KM14, đường Đình Vũ, Đông Hải 2, TP Hải Phòng |
| 03CCF01 | TONG CTY BACH DANG F | Hải Phòng | Số 3 Phan Đình Phùng, Q.Hồng Bàng, Tp. Hải Phòng |
| 03CCO01 | PHUC CUONG NGAN | Hải Phòng | Số 1 Cầu Bính, P. Sở Dầu, Q. Hồng Bàng, Tp. Hải Phòng |
| 03CCO02 | CTY XUAN THUY | Hải Phòng | Xã Lại Xuân, H. Thuỷ Nguyên, Tp. Hải Phòng |
| 03CCO03 | CTY TM PHUC LOI | Hải Phòng | khu Quyết Hùng, TT Minh Đức, H. Thuỷ Nguyên, Hải Phòng |
| 03CCO04 | CTY TM VIC | Hải Phòng | Cụm công nghiệp Vĩnh Niệm, quận Lê Chân, Tp. Hải Phòng |
| 03CCO05 | CTY THEP MINH THANH | Hải Phòng | số 73 đường 5 mới, Mỹ Tranh, xã Nam Sơn, huyện An Dương, Tp. Hải Phòng |
| 03CCO06 | CTY PHUC THINH | Hải Phòng | — |
| 03CCOZZ | DIEM LUU HH XK 03CC | Hải Phòng | — |
| 03CCRCC | HQCK CANG HP KV I | Hải Phòng | — |
| 03CCS01 | KHO BAI HOANG DIEU | Hải Phòng | Khu vực Cảng Chính, Số 3 Lê Thánh Tông, Q Ngô Quyền, HP |
| 03CCS02 | KHO BAI DACH DANG | Hải Phòng | Khu vực Cảng Chính, Số 4 Hoàng Diệu, Q Hồng Bàng, HP |
| 03CCS03 | KHO BAI TAN CANG | Hải Phòng | Khu vực Tân Cảng Đình Vũ, Phường Đông Hải 2, Q Hải An, HP |
| 03CCS04 | CANG PTSC DINH VU M2 | Hải Phòng | Khu công nghiệp Đình Vũ, P.Đông Hải 2, Q. Hải An, TP HP |
| 03CCS05 | CTY TS HA LONG | Hải Phòng | Số 1 Lê Thánh Tông, Ngô Quyền, HP |
| 03CCS06 | KHO VAT CACH | Hải Phòng | Trong khu vực Cảng Vật Cách |
| 03CCS07 | CTY TM NAM NINH | Hải Phòng | Trong khu vực Cảng Nam Ninh |
| 03CCS08 | KHO XANG THUONG LY | Hải Phòng | Trong khu vực Cảng xăng dầu Thượng Lý) |
| 03CCS09 | CANG MIPEC1 | Hải Phòng | 376 Đường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, HP |
| 03CCS10 | CTY THANG LONG GAS | Hải Phòng | Km 5, Quốc lộ 5, Đường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, HP |
| 03CCS11 | CANG LILAMA | Hải Phòng | Km 6, Quốc lộ 5A, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, HP |
| 03CCS12 | TONG CTY BACH DANG S | Hải Phòng | Số 3 Phan Đình Phùng, Quận Hồng Bàng, HP |
| 03CCS13 | CTY SONG DA 12 | Hải Phòng | Số 55 Sở dầu, Quận Hồng Bàng, HP |
| 03CCS14 | CTY NAM TRIEU | Hải Phòng | Tam Hưng, H Thuỷ Nguyên, HP |
| 03CCS15 | DONG TAU PHA RUNG | Hải Phòng | Thị trấn Minh Đức, H Thuỷ Nguyên, HP |
| 03CCS16 | CTY HPH LOGISTICS | Hải Phòng | — |
| 03CCS17 | DD KT CTY CP CANG HP | Hải Phòng | Phường Đông Hải 2, quận Hải An, Tp. Hải Phòng (nằm trong chi nhánh Cảng Tân Vũ) |
| 03CCS18 | CTY LOGISTICS HECHUN | Hải Phòng | HQ CK cảng Hải Phòng KV I |
| 03CCS19 | CFS CN HANARO TNS VN | Hải Phòng | Lô đất CN4.1L, khu công nghiệp Đình Vũ, thuộc khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, phường Đông Hải 2, quận Hải An, Tp. Hải Phòng |
| 03CCW01 | KNQ CT C STEINWEG HP | Hải Phòng | Lô CN 5.6A, KCN Đình Vũ, phường Đông Hải 2, quận Hải An, TP. Hải Phòng |
| 03CCW02 | KNQ THAI BINH DUONG | Hải Phòng | Lô CN2.10 KNC Minh Phương , Đình Vũ, P. Đông Hải, Q. Hải An, TP. Hải Phòng |
| 03CCW04 | KNQ THANH HUYEN | Hải Phòng | Số 750 Nguyễn Văn Linh - Niệm Nghĩa - Lê Chân - Hải Phòng |
| 03CCW06 | KNQ XD PT DONG HAI | Hải Phòng | 3-5 đường K9, phường Đông Hải 2, quận Hải An, TP. Hải Phòng |
| 03CCW08 | KNQ CN HANARO TNS VN | Hải Phòng | Lô đất CN4.1L, khu công nghiệp Đình Vũ, thuộc khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, phường Đông Hải 2, quận Hải An, Tp. Hải Phòng |
