Tra cứu mã VNACCS
Tra cứu đơn vị Hải quan, mã hiện hành và mã lịch sử theo dữ liệu đã xác minh.
Release2026-07-29-v1VNACCS-Plugin-Data-Schema-v1.0-2026-07-29.xlsx
Mã hiện hành
Hải quan Vĩnh Phúc01PR
- Mã hiện hành
- 01PR
- Khu vực
- Chi cục Hải quan khu vực I
- Địa bàn
- Phú Thọ
- Hiệu lực
- 2026-07-01
Lịch sử mã
Hiện hành01PR
KBNN và tài khoản 3 tài khoản
| Mã CQ thu | Ký hiệu TK | Tên tài khoản | Kho bạc |
|---|---|---|---|
| 2995236 | 3511 | TK Thu phí và lệ phí hải quan | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII1219 |
| 2995236 | 3591 | TK tiền gửi thuế tạm thu khác | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII1219 |
| 2995236 | 7111 | TK Thu nộp NSNN | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII1219 |
Địa điểm lưu kho 163 địa điểm
| Mã địa điểm | Tên địa điểm | Tỉnh | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 01PRZ88 | CTY CAO SU INOUE VN | Hà Nội | Thanh Lâm, Mê Linh, Hà Nội |
| 01PRZ89 | CTY EXEDY VIET NAM | Hà Nội | KCN Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
| 01PRZ90 | CTCP NHOM VIET DUNG | Hà Nội | Lô 10B, KCN Quang Minh, Mê Linh, Hà Nội |
| 01PRZ91 | CT MAYMAC VIT GARMEN | Hà Nội | KCN Quang Minh, Mê Linh, Hà Nội |
| 01PRZ92 | CTY DET VINH PHUC | Hà Nội | Thôn Do Hạ, Xã Tiền Phong, Mê Linh, Hà Nội |
| 01PRZ93 | CT LINHKIEN FLEXI VN | Hà Nội | Lô 38G2, KCN Quang Minh, Mê Linh, Hà Nội |
| 01PRZ94 | CTY CONG NGHE VIET Y | Hà Nội | KCN Quang Minh, Mê Linh, Hà Nội |
| 01PRZ95 | CTY SX-XNK ME LINH | Hà Nội | Thôn Thường Lệ, xã Đại Thịnh, Mê Linh, Hà Nội |
| 01PRZ96 | CTY DONGYANG ELEC VN | Hà Nội | Lô số CN04, khu số 1, KCN Bá Thiện, Bình Xuyên, Vĩnh Phúc |
| 01PRZ97 | CTCP INTERWOOD | Hà Nội | Xã Ngọc Thanh, TX. Phúc Yên, Vĩnh Phúc |
| 01PRZ98 | CTY TNHH MEISEI VN | Hà Nội | KCN Khai Quang, TP. Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
| 01PRZ99 | CT TNHH ICH THANH VP | Hà Nội | KCN Bình Xuyên, Vĩnh Phúc |
| 03CEC21 | CFS CT CP CANG MIPEC | Hải Phòng | — |
